planoes

[Mỹ]/ˈpleɪ.nəʊz/
[Anh]/ˈpleɪ.noʊz/

Dịch

n. số nhiều của plano; thành phố ở miền bắc Texas
adj. phẳng (như trong thấu kính)

Cụm từ & Cách kết hợp

flying planoes

những chiếc máy bay bay

large planoes

những chiếc máy bay lớn

military planoes

những chiếc máy bay quân sự

passenger planoes

những chiếc máy bay chở khách

cargo planoes

những chiếc máy bay chở hàng

modern planoes

những chiếc máy bay hiện đại

small planoes

những chiếc máy bay nhỏ

private planoes

những chiếc máy bay tư nhân

old planoes

những chiếc máy bay cũ

jet planoes

những chiếc máy bay phản lực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay