platan

[Mỹ]/ˈplætən/
[Anh]/ˈplætən/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với tên gọi là cây phẳng, thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ
Word Forms
số nhiềuplatans

Cụm từ & Cách kết hợp

platan tree

cây dâu tây

platan leaf

lá dâu tây

platan bark

vỏ cây dâu tây

platan fruit

quả dâu tây

platan park

công viên dâu tây

platan grove

khu rừng dâu tây

platan species

loài dâu tây

platan wood

gỗ dâu tây

platan shade

bóng râm của cây dâu tây

platan avenue

đường dâu tây

Câu ví dụ

the platan tree provides ample shade in the summer.

Cây phượng vĩ cung cấp bóng mát rộng rãi vào mùa hè.

we saw a beautiful platan during our walk in the park.

Chúng tôi đã thấy một cây phượng vĩ đẹp trong khi đi dạo trong công viên.

the platan leaves change color in the fall.

Lá cây phượng vĩ thay đổi màu sắc vào mùa thu.

platan trees are often planted along city streets.

Cây phượng vĩ thường được trồng dọc theo các con phố.

many birds make nests in the branches of the platan.

Nhiều loài chim làm tổ trên cành cây phượng vĩ.

the platan is known for its distinctive bark.

Cây phượng vĩ nổi tiếng với vỏ cây đặc biệt của nó.

platan wood is used in furniture making.

Gỗ phượng vĩ được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

children love to climb the platan trees in the park.

Trẻ em thích leo lên cây phượng vĩ trong công viên.

in spring, the platan blooms with beautiful flowers.

Vào mùa xuân, cây phượng vĩ nở những bông hoa đẹp.

platan trees are important for urban biodiversity.

Cây phượng vĩ rất quan trọng đối với đa dạng sinh học đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay