plateros

[Mỹ]/pləˈteərəʊz/
[Anh]/pləˈtɛroʊz/

Dịch

n. số nhiều của Platero (tên riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

los plateros

những người thợ bạc

el platero

người thợ bạc

calle plateros

đường Plateros

un platero experto

một người thợ bạc chuyên nghiệp

obra de plateros

tác phẩm của các người thợ bạc

gremio de plateros

hội thợ bạc

antiguos plateros

những người thợ bạc xưa

taller de platero

tiệm bạc của người thợ bạc

arte del platero

nghệ thuật của người thợ bạc

plateros coloniales

những người thợ bạc thời thuộc địa

Câu ví dụ

the plateros crafted intricate silver designs for the cathedral.

Người thợ plateros đã chế tác những thiết kế bạc tinh xảo cho nhà thờ.

many plateros worked in the royal workshop during the 18th century.

Nhiều người thợ plateros đã làm việc tại xưởng hoàng gia vào thế kỷ 18.

traditional plateros still use ancient techniques passed down through generations.

Người thợ plateros truyền thống vẫn sử dụng các kỹ thuật cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the guild of plateros held its annual meeting in the town square.

Hội thợ plateros đã tổ chức hội nghị hàng năm tại quảng trường thị trấn.

young apprentices often train under experienced plateros for years.

Các học徒 trẻ thường tập luyện dưới sự hướng dẫn của những người thợ plateros có kinh nghiệm trong nhiều năm.

the plateros created beautiful ornamental pieces for the nobility.

Người thợ plateros đã tạo ra những món đồ trang trí đẹp dành cho tầng lớp quý tộc.

historical records mention several famous plateros from seville.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến một số người thợ plateros nổi tiếng đến từ Seville.

the museum displays works by renowned plateros from the colonial period.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của những người thợ plateros nổi tiếng từ thời kỳ thuộc địa.

skilled plateros specialize in repujado, a metal embossing technique.

Người thợ plateros có tay nghề cao chuyên môn hóa trong kỹ thuật repujado, một phương pháp dập nổi kim loại.

the plateros' workshop was located near the main plaza.

Xưởng của người thợ plateros nằm gần quảng trường chính.

modern designers sometimes collaborate with traditional plateros.

Những nhà thiết kế hiện đại đôi khi hợp tác với các thợ plateros truyền thống.

the art of plateros requires immense patience and precision.

Nghệ thuật của người thợ plateros đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay