gold plater
bát mạ vàng
silver plater
bát mạ bạc
plater rack
giá để đĩa
plater service
dịch vụ phục vụ đĩa
plater dish
đĩa mạ
plater set
bộ đĩa
plater cover
nắp đĩa
plater display
trưng bày đĩa
plater collection
tập hợp đĩa
plater style
phong cách đĩa
the chef used a plater to serve the appetizers.
Đầu bếp đã sử dụng một đĩa để phục vụ các món khai vị.
she arranged the fruits beautifully on a large plater.
Cô ấy đã sắp xếp trái cây một cách đẹp mắt trên một đĩa lớn.
we need a plater for the main course at the dinner party.
Chúng tôi cần một đĩa cho món chính tại bữa tiệc tối.
the plater was filled with delicious sushi rolls.
Đĩa được lấp đầy với những cuộn sushi ngon miệng.
he served the salad on a decorative plater.
Anh ấy phục vụ món salad trên một đĩa trang trí.
for the buffet, make sure to have enough platers available.
Đối với tiệc buffet, hãy đảm bảo có đủ đĩa.
the wedding cake was displayed on an elegant plater.
Bánh cưới được trưng bày trên một đĩa thanh lịch.
she chose a silver plater for the special occasion.
Cô ấy đã chọn một đĩa bạc cho dịp đặc biệt.
they used a large plater to showcase the roasted meats.
Họ đã sử dụng một đĩa lớn để trưng bày các món thịt nướng.
after dinner, we washed the plater and put it away.
Sau bữa tối, chúng tôi đã rửa đĩa và cất đi.
gold plater
bát mạ vàng
silver plater
bát mạ bạc
plater rack
giá để đĩa
plater service
dịch vụ phục vụ đĩa
plater dish
đĩa mạ
plater set
bộ đĩa
plater cover
nắp đĩa
plater display
trưng bày đĩa
plater collection
tập hợp đĩa
plater style
phong cách đĩa
the chef used a plater to serve the appetizers.
Đầu bếp đã sử dụng một đĩa để phục vụ các món khai vị.
she arranged the fruits beautifully on a large plater.
Cô ấy đã sắp xếp trái cây một cách đẹp mắt trên một đĩa lớn.
we need a plater for the main course at the dinner party.
Chúng tôi cần một đĩa cho món chính tại bữa tiệc tối.
the plater was filled with delicious sushi rolls.
Đĩa được lấp đầy với những cuộn sushi ngon miệng.
he served the salad on a decorative plater.
Anh ấy phục vụ món salad trên một đĩa trang trí.
for the buffet, make sure to have enough platers available.
Đối với tiệc buffet, hãy đảm bảo có đủ đĩa.
the wedding cake was displayed on an elegant plater.
Bánh cưới được trưng bày trên một đĩa thanh lịch.
she chose a silver plater for the special occasion.
Cô ấy đã chọn một đĩa bạc cho dịp đặc biệt.
they used a large plater to showcase the roasted meats.
Họ đã sử dụng một đĩa lớn để trưng bày các món thịt nướng.
after dinner, we washed the plater and put it away.
Sau bữa tối, chúng tôi đã rửa đĩa và cất đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay