combat platoons
các tiểu đội chiến đấu
infantry platoons
các tiểu đội bộ binh
platoon leaders
các chỉ huy tiểu đội
platoon training
huấn luyện tiểu đội
platoon tactics
thủ thuật tiểu đội
platoon size
qui mô tiểu đội
platoon operations
hoạt động của tiểu đội
platoon assignments
nhiệm vụ của tiểu đội
platoon formations
thành hình tiểu đội
platoon movements
di chuyển của tiểu đội
the soldiers were organized into platoons for the mission.
các binh lính được tổ chức thành các tiểu đội cho nhiệm vụ.
each platoon was assigned a specific area to patrol.
mỗi tiểu đội được giao một khu vực cụ thể để tuần tra.
the platoons worked together to achieve their objectives.
các tiểu đội đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
platoons often train together to build teamwork skills.
các tiểu đội thường xuyên huấn luyện cùng nhau để xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
during the exercise, the platoons demonstrated their combat readiness.
trong quá trình huấn luyện, các tiểu đội đã thể hiện khả năng sẵn sàng chiến đấu của họ.
the commander called the platoons to assemble at the rally point.
người chỉ huy đã triệu tập các tiểu đội đến tập hợp tại điểm tập trung.
different platoons have unique strengths and specialties.
các tiểu đội khác nhau có những điểm mạnh và chuyên môn độc đáo.
platoons are essential for maintaining order in large military units.
các tiểu đội rất quan trọng để duy trì trật tự trong các đơn vị quân đội lớn.
each platoon leader is responsible for their team's performance.
mỗi chỉ huy tiểu đội chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội của họ.
platoons often participate in joint exercises with other units.
các tiểu đội thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung với các đơn vị khác.
combat platoons
các tiểu đội chiến đấu
infantry platoons
các tiểu đội bộ binh
platoon leaders
các chỉ huy tiểu đội
platoon training
huấn luyện tiểu đội
platoon tactics
thủ thuật tiểu đội
platoon size
qui mô tiểu đội
platoon operations
hoạt động của tiểu đội
platoon assignments
nhiệm vụ của tiểu đội
platoon formations
thành hình tiểu đội
platoon movements
di chuyển của tiểu đội
the soldiers were organized into platoons for the mission.
các binh lính được tổ chức thành các tiểu đội cho nhiệm vụ.
each platoon was assigned a specific area to patrol.
mỗi tiểu đội được giao một khu vực cụ thể để tuần tra.
the platoons worked together to achieve their objectives.
các tiểu đội đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
platoons often train together to build teamwork skills.
các tiểu đội thường xuyên huấn luyện cùng nhau để xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
during the exercise, the platoons demonstrated their combat readiness.
trong quá trình huấn luyện, các tiểu đội đã thể hiện khả năng sẵn sàng chiến đấu của họ.
the commander called the platoons to assemble at the rally point.
người chỉ huy đã triệu tập các tiểu đội đến tập hợp tại điểm tập trung.
different platoons have unique strengths and specialties.
các tiểu đội khác nhau có những điểm mạnh và chuyên môn độc đáo.
platoons are essential for maintaining order in large military units.
các tiểu đội rất quan trọng để duy trì trật tự trong các đơn vị quân đội lớn.
each platoon leader is responsible for their team's performance.
mỗi chỉ huy tiểu đội chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội của họ.
platoons often participate in joint exercises with other units.
các tiểu đội thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung với các đơn vị khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay