units

[Mỹ]/[ˈjuːnɪts]/
[Anh]/[ˈjunɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tiêu chuẩn về lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa khác; Một bộ phận tự chủ, độc lập của một tổng thể; một module.; Một nhóm quân đội hoặc nhân sự quân sự khác; Một thước đo dung lượng lưu trữ dữ liệu.
v. Kết hợp thành các đơn vị; tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

housing units

các căn nhà

units sold

số lượng đã bán

units available

số lượng còn lại

units of measure

đơn vị đo lường

units cost

chi phí mỗi đơn vị

units price

giá mỗi đơn vị

units complex

khu phức hợp các căn nhà

units system

hệ thống đơn vị

units area

diện tích mỗi đơn vị

units project

dự án các căn nhà

Câu ví dụ

we need to sell more units to meet the quarterly target.

Chúng ta cần bán nhiều đơn vị hơn để đạt được mục tiêu hàng quý.

the company manufactures thousands of units per week.

Công ty sản xuất hàng ngàn đơn vị mỗi tuần.

let's analyze the sales units for each product line.

Hãy phân tích số lượng đơn vị bán được cho từng dòng sản phẩm.

the warehouse is full of shipping units waiting to be dispatched.

Kho chứa đầy các đơn vị vận chuyển đang chờ được giao đi.

we are measuring the performance of each sales unit.

Chúng ta đang đo lường hiệu suất của từng đơn vị bán hàng.

the production units are operating at full capacity.

Các đơn vị sản xuất đang hoạt động hết công suất.

the project is divided into smaller, manageable units.

Dự án được chia thành các đơn vị nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

we need to track the number of units produced daily.

Chúng ta cần theo dõi số lượng đơn vị được sản xuất hàng ngày.

the marketing team is targeting new customer units.

Đội ngũ marketing đang nhắm mục tiêu đến các đơn vị khách hàng mới.

the cost per unit is a key factor in pricing.

Chi phí trên mỗi đơn vị là một yếu tố quan trọng trong định giá.

we are consolidating several departments into one unit.

Chúng ta đang hợp nhất một số phòng ban thành một đơn vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay