| số nhiều | platyrrhinians |
platyrrhinian monkeys
khỉ thuộc họ Platyrrhini
platyrrhinian species
các loài thuộc họ Platyrrhini
platyrrhinian primates
bò sát hai mũi thuộc họ Platyrrhini
platyrrhinian characteristics
các đặc điểm của họ Platyrrhini
platyrrhinian evolution
sự tiến hóa của họ Platyrrhini
platyrrhinian habitat
môi trường sống của họ Platyrrhini
platyrrhinian classification
phân loại họ Platyrrhini
platyrrhinian diversity
sự đa dạng của họ Platyrrhini
platyrrhinian adaptations
các sự thích nghi của họ Platyrrhini
platyrrhinian traits
các đặc tính của họ Platyrrhini
the platyrrhinian monkeys are known for their wide nostrils.
Những con khỉ thuộc họ Platyrrhini nổi tiếng với lỗ mũi rộng.
platyrrhinian species are primarily found in central and south america.
Các loài Platyrrhini chủ yếu được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.
researchers study platyrrhinian behavior to understand social structures.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của Platyrrhini để hiểu các cấu trúc xã hội.
platyrrhinian primates exhibit a range of vocalizations.
Những linh trưởng Platyrrhini thể hiện nhiều loại âm thanh.
the platyrrhinian group includes capuchins and squirrel monkeys.
Nhóm Platyrrhini bao gồm capuchin và khỉ sóc.
conservation efforts are crucial for platyrrhinian habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với môi trường sống của Platyrrhini.
platyrrhinian adaptations help them thrive in tropical environments.
Những thích nghi của Platyrrhini giúp chúng phát triển mạnh trong môi trường nhiệt đới.
studying platyrrhinian diets reveals their ecological roles.
Nghiên cứu chế độ ăn uống của Platyrrhini cho thấy vai trò sinh thái của chúng.
platyrrhinian species often exhibit sexual dimorphism.
Các loài Platyrrhini thường thể hiện sự khác biệt về giới tính.
the platyrrhinian family tree shows diverse evolutionary paths.
Cây phát triển họ Platyrrhini cho thấy những con đường tiến hóa đa dạng.
platyrrhinian monkeys
khỉ thuộc họ Platyrrhini
platyrrhinian species
các loài thuộc họ Platyrrhini
platyrrhinian primates
bò sát hai mũi thuộc họ Platyrrhini
platyrrhinian characteristics
các đặc điểm của họ Platyrrhini
platyrrhinian evolution
sự tiến hóa của họ Platyrrhini
platyrrhinian habitat
môi trường sống của họ Platyrrhini
platyrrhinian classification
phân loại họ Platyrrhini
platyrrhinian diversity
sự đa dạng của họ Platyrrhini
platyrrhinian adaptations
các sự thích nghi của họ Platyrrhini
platyrrhinian traits
các đặc tính của họ Platyrrhini
the platyrrhinian monkeys are known for their wide nostrils.
Những con khỉ thuộc họ Platyrrhini nổi tiếng với lỗ mũi rộng.
platyrrhinian species are primarily found in central and south america.
Các loài Platyrrhini chủ yếu được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.
researchers study platyrrhinian behavior to understand social structures.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của Platyrrhini để hiểu các cấu trúc xã hội.
platyrrhinian primates exhibit a range of vocalizations.
Những linh trưởng Platyrrhini thể hiện nhiều loại âm thanh.
the platyrrhinian group includes capuchins and squirrel monkeys.
Nhóm Platyrrhini bao gồm capuchin và khỉ sóc.
conservation efforts are crucial for platyrrhinian habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với môi trường sống của Platyrrhini.
platyrrhinian adaptations help them thrive in tropical environments.
Những thích nghi của Platyrrhini giúp chúng phát triển mạnh trong môi trường nhiệt đới.
studying platyrrhinian diets reveals their ecological roles.
Nghiên cứu chế độ ăn uống của Platyrrhini cho thấy vai trò sinh thái của chúng.
platyrrhinian species often exhibit sexual dimorphism.
Các loài Platyrrhini thường thể hiện sự khác biệt về giới tính.
the platyrrhinian family tree shows diverse evolutionary paths.
Cây phát triển họ Platyrrhini cho thấy những con đường tiến hóa đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay