| số nhiều | plauditss |
loud plaudits
sự tán thưởng lớn
earn plaudits
kiếm được sự tán thưởng
receive plaudits
nhận được sự tán thưởng
plaudits from critics
sự tán thưởng từ các nhà phê bình
plaudits for performance
sự tán thưởng cho màn trình diễn
deserve plaudits
xứng đáng nhận được sự tán thưởng
plaudits all around
sự tán thưởng cho tất cả mọi người
plaudits and acclaim
sự tán thưởng và ca ngợi
shared plaudits
sự tán thưởng được chia sẻ
plaudits for efforts
sự tán thưởng cho những nỗ lực
the actor received plaudits for his outstanding performance.
diễn viên đã nhận được những lời khen ngợi cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
the team earned plaudits from fans after their victory.
đội đã nhận được những lời khen ngợi từ người hâm mộ sau chiến thắng của họ.
her novel received critical plaudits upon release.
cuốn tiểu thuyết của cô ấy đã nhận được những lời khen ngợi từ giới phê bình khi phát hành.
he basked in the plaudits of his peers.
anh ấy đắm mình trong những lời khen ngợi từ đồng nghiệp của mình.
the project was met with plaudits from the community.
dự án đã nhận được những lời khen ngợi từ cộng đồng.
she received plaudits for her innovative ideas.
cô ấy đã nhận được những lời khen ngợi cho những ý tưởng sáng tạo của mình.
the musician's performance earned him plaudits from critics.
màn trình diễn của nhạc sĩ đã giúp anh ấy nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
the director's latest film has received plaudits worldwide.
phim mới nhất của đạo diễn đã nhận được những lời khen ngợi trên toàn thế giới.
his dedication to the project drew plaudits from his boss.
sự tận tâm của anh ấy với dự án đã nhận được những lời khen ngợi từ sếp của anh ấy.
the charity event received plaudits for its success.
sự kiện từ thiện đã nhận được những lời khen ngợi vì sự thành công của nó.
loud plaudits
sự tán thưởng lớn
earn plaudits
kiếm được sự tán thưởng
receive plaudits
nhận được sự tán thưởng
plaudits from critics
sự tán thưởng từ các nhà phê bình
plaudits for performance
sự tán thưởng cho màn trình diễn
deserve plaudits
xứng đáng nhận được sự tán thưởng
plaudits all around
sự tán thưởng cho tất cả mọi người
plaudits and acclaim
sự tán thưởng và ca ngợi
shared plaudits
sự tán thưởng được chia sẻ
plaudits for efforts
sự tán thưởng cho những nỗ lực
the actor received plaudits for his outstanding performance.
diễn viên đã nhận được những lời khen ngợi cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
the team earned plaudits from fans after their victory.
đội đã nhận được những lời khen ngợi từ người hâm mộ sau chiến thắng của họ.
her novel received critical plaudits upon release.
cuốn tiểu thuyết của cô ấy đã nhận được những lời khen ngợi từ giới phê bình khi phát hành.
he basked in the plaudits of his peers.
anh ấy đắm mình trong những lời khen ngợi từ đồng nghiệp của mình.
the project was met with plaudits from the community.
dự án đã nhận được những lời khen ngợi từ cộng đồng.
she received plaudits for her innovative ideas.
cô ấy đã nhận được những lời khen ngợi cho những ý tưởng sáng tạo của mình.
the musician's performance earned him plaudits from critics.
màn trình diễn của nhạc sĩ đã giúp anh ấy nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
the director's latest film has received plaudits worldwide.
phim mới nhất của đạo diễn đã nhận được những lời khen ngợi trên toàn thế giới.
his dedication to the project drew plaudits from his boss.
sự tận tâm của anh ấy với dự án đã nhận được những lời khen ngợi từ sếp của anh ấy.
the charity event received plaudits for its success.
sự kiện từ thiện đã nhận được những lời khen ngợi vì sự thành công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay