| số nhiều | playbills |
The playbill for the upcoming show is already posted online.
Phiếu chương trình biểu diễn cho buổi biểu diễn sắp tới đã được đăng tải trực tuyến.
She eagerly scanned the playbill to see if her favorite actor was in the cast.
Cô ấy háo hức lướt nhanh qua phiếu chương trình biểu diễn để xem diễn viên yêu thích của cô ấy có nằm trong dàn diễn viên hay không.
The playbill included information about the show's running time and intermission.
Phiếu chương trình biểu diễn bao gồm thông tin về thời lượng và thời gian nghỉ giữa các màn của buổi biểu diễn.
He collected playbills from all the Broadway shows he had seen.
Anh ấy thu thập phiếu chương trình biểu diễn từ tất cả các buổi biểu diễn Broadway mà anh ấy đã xem.
The playbill featured stunning artwork on the cover.
Phiếu chương trình biểu diễn có các tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp trên bìa.
The playbill listed the names of the entire cast and crew.
Phiếu chương trình biểu diễn liệt kê tên của toàn bộ dàn diễn viên và đoàn làm phim.
Audience members can pick up a playbill on their way into the theater.
Khán giả có thể lấy một phiếu chương trình biểu diễn trên đường vào nhà hát.
The playbill announced the upcoming performances for the season.
Phiếu chương trình biểu diễn thông báo về các buổi biểu diễn sắp tới trong mùa.
She kept the playbill as a souvenir of the memorable night.
Cô ấy giữ lại phiếu chương trình biểu diễn như một kỷ niệm về đêm đáng nhớ.
The playbill revealed the surprise guest appearance by a famous singer.
Phiếu chương trình biểu diễn tiết lộ sự xuất hiện bất ngờ của một ca sĩ nổi tiếng.
The playbill for the upcoming show is already posted online.
Phiếu chương trình biểu diễn cho buổi biểu diễn sắp tới đã được đăng tải trực tuyến.
She eagerly scanned the playbill to see if her favorite actor was in the cast.
Cô ấy háo hức lướt nhanh qua phiếu chương trình biểu diễn để xem diễn viên yêu thích của cô ấy có nằm trong dàn diễn viên hay không.
The playbill included information about the show's running time and intermission.
Phiếu chương trình biểu diễn bao gồm thông tin về thời lượng và thời gian nghỉ giữa các màn của buổi biểu diễn.
He collected playbills from all the Broadway shows he had seen.
Anh ấy thu thập phiếu chương trình biểu diễn từ tất cả các buổi biểu diễn Broadway mà anh ấy đã xem.
The playbill featured stunning artwork on the cover.
Phiếu chương trình biểu diễn có các tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp trên bìa.
The playbill listed the names of the entire cast and crew.
Phiếu chương trình biểu diễn liệt kê tên của toàn bộ dàn diễn viên và đoàn làm phim.
Audience members can pick up a playbill on their way into the theater.
Khán giả có thể lấy một phiếu chương trình biểu diễn trên đường vào nhà hát.
The playbill announced the upcoming performances for the season.
Phiếu chương trình biểu diễn thông báo về các buổi biểu diễn sắp tới trong mùa.
She kept the playbill as a souvenir of the memorable night.
Cô ấy giữ lại phiếu chương trình biểu diễn như một kỷ niệm về đêm đáng nhớ.
The playbill revealed the surprise guest appearance by a famous singer.
Phiếu chương trình biểu diễn tiết lộ sự xuất hiện bất ngờ của một ca sĩ nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay