| số nhiều | playdays |
playday fun
vui chơi ngày
playday activities
hoạt động vui chơi
playday games
trò chơi vui chơi
playday schedule
lịch trình vui chơi
playday friends
bạn bè vui chơi
playday event
sự kiện vui chơi
playday planning
lên kế hoạch vui chơi
playday excitement
sự phấn khích của ngày hội chơi
playday adventure
cuộc phiêu lưu trong ngày hội chơi
playday memories
kỷ niệm về ngày hội chơi
we are excited for the playday at the park.
Chúng tôi rất vui mừng vì ngày hội chơi ở công viên.
children love to make new friends on playdays.
Trẻ em thích làm bạn mới vào những ngày hội chơi.
don't forget to pack snacks for the playday.
Đừng quên chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho ngày hội chơi nhé.
our school organizes a playday every month.
Trường của chúng tôi tổ chức ngày hội chơi hàng tháng.
she wore her favorite dress on playday.
Cô ấy đã mặc chiếc váy yêu thích của mình vào ngày hội chơi.
they planned various games for the playday.
Họ đã lên kế hoạch cho nhiều trò chơi khác nhau cho ngày hội chơi.
it's important to have fun during playday.
Điều quan trọng là phải vui vẻ trong ngày hội chơi.
we will have a picnic during the playday.
Chúng tôi sẽ có một buổi dã ngoại trong ngày hội chơi.
playday is a great opportunity for teamwork.
Ngày hội chơi là cơ hội tuyệt vời để làm việc nhóm.
everyone is looking forward to the annual playday.
Mọi người đều mong chờ ngày hội chơi hàng năm.
playday fun
vui chơi ngày
playday activities
hoạt động vui chơi
playday games
trò chơi vui chơi
playday schedule
lịch trình vui chơi
playday friends
bạn bè vui chơi
playday event
sự kiện vui chơi
playday planning
lên kế hoạch vui chơi
playday excitement
sự phấn khích của ngày hội chơi
playday adventure
cuộc phiêu lưu trong ngày hội chơi
playday memories
kỷ niệm về ngày hội chơi
we are excited for the playday at the park.
Chúng tôi rất vui mừng vì ngày hội chơi ở công viên.
children love to make new friends on playdays.
Trẻ em thích làm bạn mới vào những ngày hội chơi.
don't forget to pack snacks for the playday.
Đừng quên chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho ngày hội chơi nhé.
our school organizes a playday every month.
Trường của chúng tôi tổ chức ngày hội chơi hàng tháng.
she wore her favorite dress on playday.
Cô ấy đã mặc chiếc váy yêu thích của mình vào ngày hội chơi.
they planned various games for the playday.
Họ đã lên kế hoạch cho nhiều trò chơi khác nhau cho ngày hội chơi.
it's important to have fun during playday.
Điều quan trọng là phải vui vẻ trong ngày hội chơi.
we will have a picnic during the playday.
Chúng tôi sẽ có một buổi dã ngoại trong ngày hội chơi.
playday is a great opportunity for teamwork.
Ngày hội chơi là cơ hội tuyệt vời để làm việc nhóm.
everyone is looking forward to the annual playday.
Mọi người đều mong chờ ngày hội chơi hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay