playfairs

[Mỹ]/ˈpleɪfɛəz/
[Anh]/ˈpleɪfɛrz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Playfair (một họ); Dạng số nhiều của playfair (một người tham gia tích cực vào thể thao)

Cụm từ & Cách kết hợp

playfair cipher

Vietnamese_translation

playfair's axiom

Vietnamese_translation

lord playfair

Vietnamese_translation

playfair equation

Vietnamese_translation

playfair's law

Vietnamese_translation

lyon playfair

Vietnamese_translation

playfair crater

Vietnamese_translation

playfair display

Vietnamese_translation

playfair script

Vietnamese_translation

playfair expansion

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the playfair cipher is a classic encryption method used in cryptography.

Bản mã Playfair là phương pháp mã hóa cổ điển được sử dụng trong mật mã học.

cryptographers often use playfair squares for manual encryption.

Các nhà mật mã thường sử dụng hình vuông Playfair để mã hóa thủ công.

the playfair cipher was invented by charles wheatstone in 1854.

Bản mã Playfair được phát minh bởi Charles Wheatstone vào năm 1854.

breaking a playfair cipher requires careful frequency analysis.

Phá vỡ bản mã Playfair đòi hỏi phân tích tần suất cẩn thận.

students learn about playfair encryption in cryptography classes.

Sinh viên học về mã hóa Playfair trong các lớp học mật mã.

the playfair square uses a 5x5 grid of letters for encoding.

Hình vuông Playfair sử dụng lưới chữ cái 5x5 để mã hóa.

many puzzle books feature playfair cipher challenges for enthusiasts.

Nhiều cuốn sách câu đố có các thử thách mã hóa Playfair dành cho các tín đồ.

the playfair cipher encrypts pairs of letters instead of single letters.

Bản mã Playfair mã hóa các cặp chữ cái thay vì các chữ cái đơn lẻ.

modern security experts prefer stronger ciphers than the playfair system.

Các chuyên gia an ninh hiện đại ưa chuộng các thuật mã mạnh hơn hệ thống Playfair.

historical military documents sometimes contain playfair encrypted messages.

Các tài liệu quân sự lịch sử đôi khi chứa các thông điệp được mã hóa bằng Playfair.

the playfair system simplifies traditional polyalphabetic substitution.

Hệ thống Playfair đơn giản hóa việc thay thế đa bảng chữ cái truyền thống.

decrypting playfair messages without the key is extremely difficult.

Giải mã các thông điệp Playfair mà không có khóa là cực kỳ khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay