playgroup

[Mỹ]/'pleɪgruːp/
[Anh]/'pleɡrup/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mẫu giáo cho trẻ em từ 3 đến 5 tuổi.
Word Forms
số nhiềuplaygroups

Cụm từ & Cách kết hợp

preschool playgroup

nhóm chơi mẫu giáo

parent-child playgroup

nhóm chơi cha mẹ và con cái

Câu ví dụ

The playgroup provides plenty of stimulation for the children.

Nhóm chơi cung cấp rất nhiều kích thích cho trẻ em.

In a fun-filled Mandarin playgroup, your child will have fun and learn singing, storytelling and arts &crafts. The children will experience their first Mandarin lesson in their fantastic lives.

Trong một nhóm chơi Quan Thoại đầy niềm vui, con bạn sẽ có những giây phút vui vẻ và học hát, kể chuyện và thủ công. Các con sẽ trải nghiệm bài học Quan Thoại đầu tiên trong cuộc sống tuyệt vời của chúng.

She takes her child to a playgroup every week.

Cô ấy đưa con mình đến nhóm chơi mỗi tuần.

The playgroup provides a great opportunity for children to socialize.

Nhóm chơi cung cấp một cơ hội tuyệt vời cho trẻ em giao lưu.

Parents can join the playgroup activities with their children.

Phụ huynh có thể tham gia các hoạt động của nhóm chơi cùng với con cái của họ.

The playgroup encourages creative play and imagination.

Nhóm chơi khuyến khích trẻ em chơi sáng tạo và trí tưởng tượng.

Children enjoy interacting with their peers at the playgroup.

Trẻ em thích tương tác với bạn bè của chúng tại nhóm chơi.

The playgroup is a safe and supportive environment for young children.

Nhóm chơi là một môi trường an toàn và hỗ trợ cho trẻ em nhỏ.

Joining a playgroup can help children develop social skills.

Tham gia nhóm chơi có thể giúp trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội.

The playgroup coordinator organizes fun and educational activities.

Người điều phối nhóm chơi tổ chức các hoạt động vui vẻ và mang tính giáo dục.

Parents can network and build friendships through the playgroup.

Phụ huynh có thể kết nối và xây dựng tình bạn thông qua nhóm chơi.

The playgroup aims to create a sense of community among families.

Nhóm chơi hướng tới tạo ra một cảm giác cộng đồng giữa các gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay