playgroups

[Mỹ]/ˈpleɪɡruːps/
[Anh]/ˈpleɪɡruːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm trẻ em, thường từ ba đến năm tuổi, gặp nhau thường xuyên để chơi và giao tiếp xã hội

Cụm từ & Cách kết hợp

playgroups for toddlers

nhóm chơi cho trẻ nhỏ

local playgroups

nhóm chơi địa phương

playgroups and activities

nhóm chơi và các hoạt động

community playgroups

nhóm chơi cộng đồng

playgroups for parents

nhóm chơi cho phụ huynh

playgroups near me

nhóm chơi gần tôi

playgroups for infants

nhóm chơi cho trẻ sơ sinh

outdoor playgroups

nhóm chơi ngoài trời

playgroups in schools

nhóm chơi trong trường học

weekly playgroups

nhóm chơi hàng tuần

Câu ví dụ

many parents join playgroups to help their children socialize.

Nhiều phụ huynh tham gia các nhóm chơi để giúp con cái của họ giao tiếp.

playgroups can provide a supportive environment for new parents.

Các nhóm chơi có thể cung cấp một môi trường hỗ trợ cho các bậc cha mẹ mới.

we often organize playgroups in the local park.

Chúng tôi thường xuyên tổ chức các nhóm chơi tại công viên địa phương.

joining playgroups can help children develop their social skills.

Tham gia các nhóm chơi có thể giúp trẻ em phát triển các kỹ năng giao tiếp.

playgroups are a great way for kids to make new friends.

Các nhóm chơi là một cách tuyệt vời để trẻ làm quen với bạn bè mới.

some playgroups focus on specific activities like art or music.

Một số nhóm chơi tập trung vào các hoạt động cụ thể như nghệ thuật hoặc âm nhạc.

parents often exchange tips during playgroup sessions.

Các bậc cha mẹ thường xuyên trao đổi kinh nghiệm trong các buổi họp nhóm chơi.

she found a wonderful playgroup for her toddler.

Cô ấy đã tìm thấy một nhóm chơi tuyệt vời cho đứa con nhỏ của mình.

playgroups can ease the transition to preschool for children.

Các nhóm chơi có thể giúp trẻ dễ dàng chuyển sang mẫu giáo hơn.

they decided to create playgroups for different age ranges.

Họ quyết định tạo ra các nhóm chơi cho các độ tuổi khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay