fun playland
khu vui chơi thú vị
indoor playland
khu vui chơi trong nhà
outdoor playland
khu vui chơi ngoài trời
children's playland
khu vui chơi dành cho trẻ em
playland adventure
cuộc phiêu lưu ở xứ sở vui chơi
playland zone
khu vực vui chơi
playland games
trò chơi ở xứ sở vui chơi
playland fun
vui chơi ở xứ sở vui chơi
playland experience
trải nghiệm ở xứ sở vui chơi
playland activities
hoạt động ở xứ sở vui chơi
the children spent the whole day in the playland.
Những đứa trẻ đã dành cả ngày ở trong khu vui chơi.
our playland has a variety of slides and swings.
Khu vui chơi của chúng tôi có nhiều loại cầu trượt và xích đu.
she took her kids to the playland for some fun.
Cô ấy đưa bọn trẻ đến khu vui chơi để có niềm vui.
the playland was filled with laughter and joy.
Khu vui chơi tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
they organized a birthday party at the playland.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật tại khu vui chơi.
parents can relax while their kids play in the playland.
Các bậc cha mẹ có thể thư giãn trong khi con cái của họ chơi đùa ở khu vui chơi.
the playland is a great place for socializing.
Khu vui chơi là một nơi tuyệt vời để giao lưu.
we visited the new indoor playland last weekend.
Chúng tôi đã đến thăm khu vui chơi trong nhà mới vào cuối tuần trước.
safety measures are important in the playland.
Các biện pháp an toàn là quan trọng trong khu vui chơi.
there's a special area for toddlers in the playland.
Có một khu vực đặc biệt dành cho trẻ nhỏ trong khu vui chơi.
fun playland
khu vui chơi thú vị
indoor playland
khu vui chơi trong nhà
outdoor playland
khu vui chơi ngoài trời
children's playland
khu vui chơi dành cho trẻ em
playland adventure
cuộc phiêu lưu ở xứ sở vui chơi
playland zone
khu vực vui chơi
playland games
trò chơi ở xứ sở vui chơi
playland fun
vui chơi ở xứ sở vui chơi
playland experience
trải nghiệm ở xứ sở vui chơi
playland activities
hoạt động ở xứ sở vui chơi
the children spent the whole day in the playland.
Những đứa trẻ đã dành cả ngày ở trong khu vui chơi.
our playland has a variety of slides and swings.
Khu vui chơi của chúng tôi có nhiều loại cầu trượt và xích đu.
she took her kids to the playland for some fun.
Cô ấy đưa bọn trẻ đến khu vui chơi để có niềm vui.
the playland was filled with laughter and joy.
Khu vui chơi tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
they organized a birthday party at the playland.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật tại khu vui chơi.
parents can relax while their kids play in the playland.
Các bậc cha mẹ có thể thư giãn trong khi con cái của họ chơi đùa ở khu vui chơi.
the playland is a great place for socializing.
Khu vui chơi là một nơi tuyệt vời để giao lưu.
we visited the new indoor playland last weekend.
Chúng tôi đã đến thăm khu vui chơi trong nhà mới vào cuối tuần trước.
safety measures are important in the playland.
Các biện pháp an toàn là quan trọng trong khu vui chơi.
there's a special area for toddlers in the playland.
Có một khu vực đặc biệt dành cho trẻ nhỏ trong khu vui chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay