new playscript
kịch bản mới
original playscript
kịch bản gốc
short playscript
kịch bản ngắn
adapted playscript
kịch bản chuyển thể
classic playscript
kịch bản cổ điển
sample playscript
kịch bản mẫu
published playscript
kịch bản đã xuất bản
dramatic playscript
kịch bản kịch tính
collaborative playscript
kịch bản hợp tác
student playscript
kịch bản của học sinh
he wrote a new playscript for the upcoming theater production.
anh ấy đã viết một kịch bản mới cho buổi sản xuất nhà hát sắp tới.
the playscript was praised for its unique characters and plot.
kịch bản đã được ca ngợi vì những nhân vật và cốt truyện độc đáo của nó.
they are currently rehearsing the playscript in the drama club.
họ hiện đang tập luyện kịch bản trong câu lạc bộ kịch.
she submitted her playscript to several theater festivals.
cô ấy đã gửi kịch bản của mình đến một số lễ hội kịch.
the director made some changes to the playscript before filming.
đạo diễn đã thực hiện một số thay đổi đối với kịch bản trước khi quay phim.
reading the playscript helped the actors understand their roles better.
đọc kịch bản giúp các diễn viên hiểu rõ hơn về vai diễn của họ.
he is known for writing a playscript that won multiple awards.
anh ấy nổi tiếng với việc viết một kịch bản đã giành được nhiều giải thưởng.
the playscript was inspired by true events from history.
kịch bản lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật trong lịch sử.
she is adapting the novel into a playscript for the stage.
cô ấy đang chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành một kịch bản cho sân khấu.
after reviewing the playscript, the producers decided to move forward.
sau khi xem xét kịch bản, các nhà sản xuất đã quyết định tiến lên phía trước.
new playscript
kịch bản mới
original playscript
kịch bản gốc
short playscript
kịch bản ngắn
adapted playscript
kịch bản chuyển thể
classic playscript
kịch bản cổ điển
sample playscript
kịch bản mẫu
published playscript
kịch bản đã xuất bản
dramatic playscript
kịch bản kịch tính
collaborative playscript
kịch bản hợp tác
student playscript
kịch bản của học sinh
he wrote a new playscript for the upcoming theater production.
anh ấy đã viết một kịch bản mới cho buổi sản xuất nhà hát sắp tới.
the playscript was praised for its unique characters and plot.
kịch bản đã được ca ngợi vì những nhân vật và cốt truyện độc đáo của nó.
they are currently rehearsing the playscript in the drama club.
họ hiện đang tập luyện kịch bản trong câu lạc bộ kịch.
she submitted her playscript to several theater festivals.
cô ấy đã gửi kịch bản của mình đến một số lễ hội kịch.
the director made some changes to the playscript before filming.
đạo diễn đã thực hiện một số thay đổi đối với kịch bản trước khi quay phim.
reading the playscript helped the actors understand their roles better.
đọc kịch bản giúp các diễn viên hiểu rõ hơn về vai diễn của họ.
he is known for writing a playscript that won multiple awards.
anh ấy nổi tiếng với việc viết một kịch bản đã giành được nhiều giải thưởng.
the playscript was inspired by true events from history.
kịch bản lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật trong lịch sử.
she is adapting the novel into a playscript for the stage.
cô ấy đang chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành một kịch bản cho sân khấu.
after reviewing the playscript, the producers decided to move forward.
sau khi xem xét kịch bản, các nhà sản xuất đã quyết định tiến lên phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay