| số nhiều | playworkers |
a playworker
người hỗ trợ vui chơi
the playworker
người hỗ trợ vui chơi
playworkers
những người hỗ trợ vui chơi
playworker's role
vai trò của người hỗ trợ vui chơi
experienced playworker
người hỗ trợ vui chơi có kinh nghiệm
trained playworker
người hỗ trợ vui chơi được đào tạo
professional playworker
người hỗ trợ vui chơi chuyên nghiệp
qualified playworker
người hỗ trợ vui chơi đạt chuẩn
playworker's skills
kỹ năng của người hỗ trợ vui chơi
skilled playworker
người hỗ trợ vui chơi có kỹ năng
a playworker
người hỗ trợ vui chơi
the playworker
người hỗ trợ vui chơi
playworkers
những người hỗ trợ vui chơi
playworker's role
vai trò của người hỗ trợ vui chơi
experienced playworker
người hỗ trợ vui chơi có kinh nghiệm
trained playworker
người hỗ trợ vui chơi được đào tạo
professional playworker
người hỗ trợ vui chơi chuyên nghiệp
qualified playworker
người hỗ trợ vui chơi đạt chuẩn
playworker's skills
kỹ năng của người hỗ trợ vui chơi
skilled playworker
người hỗ trợ vui chơi có kỹ năng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay