playworker

[Mỹ]/ˈpleɪˌwɜːkə/
[Anh]/ˈpleɪˌwɜrkər/

Dịch

n. Một người có công việc giúp trẻ em vui chơi, thường trong môi trường chăm sóc trẻ, trường học hoặc khu vui chơi.
Các dạng của từ
số nhiềuplayworkers

Cụm từ & Cách kết hợp

a playworker

người hỗ trợ vui chơi

the playworker

người hỗ trợ vui chơi

playworkers

những người hỗ trợ vui chơi

playworker's role

vai trò của người hỗ trợ vui chơi

experienced playworker

người hỗ trợ vui chơi có kinh nghiệm

trained playworker

người hỗ trợ vui chơi được đào tạo

professional playworker

người hỗ trợ vui chơi chuyên nghiệp

qualified playworker

người hỗ trợ vui chơi đạt chuẩn

playworker's skills

kỹ năng của người hỗ trợ vui chơi

skilled playworker

người hỗ trợ vui chơi có kỹ năng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay