playworkers

[Mỹ]/ˈpleɪˌwɜːkəz/
[Anh]/ˈpleɪˌwɜrkrz/

Dịch

n. Những người có công việc giúp trẻ em chơi đùa.

Cụm từ & Cách kết hợp

experienced playworkers

những người chơi có kinh nghiệm

trained playworkers

những người chơi được đào tạo

playworker training

đào tạo người chơi

lead playworker

người chơi trưởng nhóm

playworkers supervise

người chơi giám sát

playworkers engage

người chơi tham gia

playworkers observe

người chơi quan sát

playworkers support

người chơi hỗ trợ

qualified playworkers

người chơi đủ điều kiện

playworkers facilitate

người chơi hỗ trợ

Câu ví dụ

the qualified playworker organized outdoor activities for the children.

Người chăm sóc trẻ em đủ điều kiện đã tổ chức các hoạt động ngoài trời cho trẻ em.

an experienced playworker knows how to handle difficult situations.

Một người chăm sóc trẻ em có kinh nghiệm biết cách xử lý các tình huống khó khăn.

the children's playworker creates a safe and fun environment.

Người chăm sóc trẻ em tạo ra một môi trường an toàn và vui vẻ.

playworker training includes child development and safety procedures.

Đào tạo người chăm sóc trẻ em bao gồm phát triển trẻ em và các quy trình an toàn.

the playworker role requires patience and creativity.

Vai trò của người chăm sóc trẻ em đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo.

a senior playworker supervises the junior staff members.

Một người chăm sóc trẻ em cấp cao giám sát các nhân viên cấp dưới.

the playworker observes children's behavior during playtime.

Người chăm sóc trẻ em quan sát hành vi của trẻ em trong thời gian chơi đùa.

playworkers facilitate educational games and activities.

Các người chăm sóc trẻ em hỗ trợ các trò chơi và hoạt động giáo dục.

the playworker supports emotional development through play therapy.

Người chăm sóc trẻ em hỗ trợ phát triển cảm xúc thông qua trị liệu bằng chơi đùa.

our team of playworkers plans weekly activities for the playground.

Đội ngũ người chăm sóc trẻ em của chúng tôi lập kế hoạch các hoạt động hàng tuần cho khu vui chơi.

the playworker documents each child's progress and milestones.

Người chăm sóc trẻ em ghi lại tiến bộ và các mốc quan trọng của mỗi trẻ em.

good communication skills are essential for every playworker.

Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết cho mỗi người chăm sóc trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay