plc

[Mỹ]/ˌpi: el 'si:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Công ty Cổ phần
Word Forms
số nhiềuplcs

Câu ví dụ

The plc system controls the manufacturing process.

Hệ thống PLC điều khiển quy trình sản xuất.

Many industries use plc technology for automation.

Nhiều ngành công nghiệp sử dụng công nghệ PLC để tự động hóa.

The plc software needs to be updated regularly.

Phần mềm PLC cần được cập nhật thường xuyên.

PLC programming is essential for operating machinery.

Lập trình PLC là điều cần thiết để vận hành máy móc.

The plc controller monitors the temperature in the system.

Bộ điều khiển PLC giám sát nhiệt độ trong hệ thống.

PLC devices are commonly used in industrial settings.

Các thiết bị PLC thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp.

Training in plc maintenance is provided for the staff.

Đào tạo về bảo trì PLC được cung cấp cho nhân viên.

The plc system helps improve efficiency in production.

Hệ thống PLC giúp cải thiện hiệu quả sản xuất.

PLC technology allows for precise control of processes.

Công nghệ PLC cho phép kiểm soát quy trình chính xác.

Troubleshooting plc issues requires specialized knowledge.

Khắc phục sự cố PLC đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay