legal pleader
nguyên đơn
pleader role
vai trò của người bảo vệ quyền lợi
pleader statement
tuyên bố của người bảo vệ quyền lợi
pleader's duty
nghĩa vụ của người bảo vệ quyền lợi
pleader rights
quyền lợi của người bảo vệ quyền lợi
pleader's argument
lý luận của người bảo vệ quyền lợi
pleader's appeal
kháng cáo của người bảo vệ quyền lợi
pleader fees
phí của người bảo vệ quyền lợi
pleader's case
vụ án của người bảo vệ quyền lợi
pleader document
tài liệu của người bảo vệ quyền lợi
the pleader presented a compelling argument in court.
nguyên cáo đã trình bày một lập luận thuyết phục tại tòa án.
as a pleader, she is known for her persuasive skills.
với vai trò là một nguyên cáo, cô ấy nổi tiếng với kỹ năng thuyết phục.
the pleader requested a recess during the trial.
nguyên cáo đã yêu cầu tạm dừng phiên tòa trong quá trình xét xử.
he hired a skilled pleader to handle his case.
anh ta đã thuê một nguyên cáo có tay nghề để xử lý vụ việc của mình.
the pleader's closing statement was powerful and emotional.
phần tranh luận cuối cùng của nguyên cáo mạnh mẽ và đầy cảm xúc.
in legal terms, a pleader can be a defense attorney.
theo nghĩa pháp lý, một nguyên cáo có thể là một luật sư bảo vệ.
the pleader argued that the evidence was insufficient.
nguyên cáo cho rằng bằng chứng là không đủ.
every pleader must adhere to the ethical guidelines.
mỗi nguyên cáo đều phải tuân thủ các hướng dẫn đạo đức.
during the trial, the pleader cross-examined the witness.
trong quá trình xét xử, nguyên cáo đã thẩm vấn đối chất với nhân chứng.
the pleader's role is crucial in ensuring a fair trial.
vai trò của nguyên cáo là rất quan trọng trong việc đảm bảo một phiên tòa công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay