pleader

[Mỹ]/ˈpliːdə/
[Anh]/ˈpliːdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người biện hộ một vụ án trong tòa án; một luật sư đại diện cho khách hàng trong các thủ tục pháp lý; người đưa ra lời biện hộ

Cụm từ & Cách kết hợp

legal pleader

nguyên đơn

pleader role

vai trò của người bảo vệ quyền lợi

pleader statement

tuyên bố của người bảo vệ quyền lợi

pleader's duty

nghĩa vụ của người bảo vệ quyền lợi

pleader rights

quyền lợi của người bảo vệ quyền lợi

pleader's argument

lý luận của người bảo vệ quyền lợi

pleader's appeal

kháng cáo của người bảo vệ quyền lợi

pleader fees

phí của người bảo vệ quyền lợi

pleader's case

vụ án của người bảo vệ quyền lợi

pleader document

tài liệu của người bảo vệ quyền lợi

Câu ví dụ

the pleader presented a compelling argument in court.

nguyên cáo đã trình bày một lập luận thuyết phục tại tòa án.

as a pleader, she is known for her persuasive skills.

với vai trò là một nguyên cáo, cô ấy nổi tiếng với kỹ năng thuyết phục.

the pleader requested a recess during the trial.

nguyên cáo đã yêu cầu tạm dừng phiên tòa trong quá trình xét xử.

he hired a skilled pleader to handle his case.

anh ta đã thuê một nguyên cáo có tay nghề để xử lý vụ việc của mình.

the pleader's closing statement was powerful and emotional.

phần tranh luận cuối cùng của nguyên cáo mạnh mẽ và đầy cảm xúc.

in legal terms, a pleader can be a defense attorney.

theo nghĩa pháp lý, một nguyên cáo có thể là một luật sư bảo vệ.

the pleader argued that the evidence was insufficient.

nguyên cáo cho rằng bằng chứng là không đủ.

every pleader must adhere to the ethical guidelines.

mỗi nguyên cáo đều phải tuân thủ các hướng dẫn đạo đức.

during the trial, the pleader cross-examined the witness.

trong quá trình xét xử, nguyên cáo đã thẩm vấn đối chất với nhân chứng.

the pleader's role is crucial in ensuring a fair trial.

vai trò của nguyên cáo là rất quan trọng trong việc đảm bảo một phiên tòa công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay