pleadings

[Mỹ]/ˈpliːdɪŋz/
[Anh]/ˈpliːdɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tài liệu pháp lý nêu rõ các yêu cầu hoặc biện hộ

Cụm từ & Cách kết hợp

file pleadings

nộp đơn

draft pleadings

soạn thảo đơn

amend pleadings

sửa đổi đơn

serve pleadings

chuyển giao đơn

review pleadings

xem xét đơn

respond to pleadings

phản hồi đơn

prepare pleadings

chuẩn bị đơn

submit pleadings

gửi đơn

challenge pleadings

kh thách đơn

consolidate pleadings

hợp nhất đơn

Câu ví dụ

the lawyer submitted the pleadings to the court.

luật sư đã nộp các bản kiến nghị cho tòa án.

the pleadings outlined the key issues of the case.

các bản kiến nghị nêu bật những vấn đề quan trọng của vụ án.

both parties reviewed the pleadings before the trial.

cả hai bên đã xem xét các bản kiến nghị trước phiên tòa.

the judge requested additional pleadings from the defense.

thẩm phán yêu cầu thêm các bản kiến nghị từ phía bị cáo.

understanding the pleadings is essential for the case.

hiểu các bản kiến nghị là điều cần thiết cho vụ án.

the pleadings must comply with court rules.

các bản kiến nghị phải tuân thủ các quy tắc của tòa án.

she filed her pleadings in a timely manner.

cô ấy đã nộp các bản kiến nghị đúng thời hạn.

the pleadings were carefully drafted by the attorney.

các bản kiến nghị đã được soạn thảo cẩn thận bởi luật sư.

after reviewing the pleadings, the judge made a ruling.

sau khi xem xét các bản kiến nghị, thẩm phán đã đưa ra phán quyết.

the pleadings included several motions for discovery.

các bản kiến nghị bao gồm một số đơn yêu cầu khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay