pleather

[Mỹ]/ˈplɛðə/
[Anh]/ˈplɛðər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. da tổng hợp; da giả

Cụm từ & Cách kết hợp

pleather jacket

áo khoác da giả

pleather shoes

giày da giả

pleather bag

túi da giả

pleather wallet

ví da giả

pleather couch

ghế sofa da giả

pleather dress

váy da giả

pleather chair

ghế da giả

pleather belt

thắt lưng da giả

pleather gloves

găng tay da giả

pleather upholstery

bọc da giả

Câu ví dụ

she decided to buy a pleather jacket for the concert.

Cô ấy quyết định mua một chiếc áo khoác giả da cho buổi hòa nhạc.

the sofa was made of high-quality pleather.

Chiếc ghế sofa được làm từ giả da chất lượng cao.

he prefers pleather bags because they are more affordable.

Anh ấy thích túi giả da vì chúng rẻ hơn.

many fashion brands now offer pleather alternatives.

Nhiều thương hiệu thời trang hiện nay cung cấp các lựa chọn thay thế bằng giả da.

she loves the look of pleather but wants it to be cruelty-free.

Cô ấy thích vẻ ngoài của giả da nhưng muốn nó không gây hại cho động vật.

his pleather shoes were stylish yet comfortable.

Đôi giày giả da của anh ấy phong cách nhưng vẫn thoải mái.

they decorated the room with pleather cushions.

Họ trang trí căn phòng bằng những chiếc gối tựa đầu giả da.

she found a pleather wallet that matched her purse.

Cô ấy tìm thấy một chiếc ví giả da phù hợp với túi xách của mình.

using pleather is a great way to reduce animal cruelty.

Sử dụng giả da là một cách tuyệt vời để giảm thiểu hành động tàn ác đối với động vật.

the pleather upholstery gave the chair a modern look.

Lớp bọc giả da đã mang lại vẻ ngoài hiện đại cho chiếc ghế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay