plebe

[Mỹ]/ˈpliːbiː/
[Anh]/ˈpliːbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh viên mới tại một học viện quân sự; lớp học thấp nhất của sinh viên trong một học viện quân sự; người thường.
Word Forms
số nhiềuplebes

Cụm từ & Cách kết hợp

plebe society

xã tầng lớp thấp

plebeian class

tầng lớp bình dân

plebeian values

giá trị của tầng lớp bình dân

plebeian origins

xuất xứ của tầng lớp bình dân

plebeian culture

văn hóa của tầng lớp bình dân

plebeian lifestyle

phong cách sống của tầng lớp bình dân

plebeian roots

gốc rễ của tầng lớp bình dân

plebeian background

bối cảnh của tầng lớp bình dân

plebeian mindset

tư duy của tầng lớp bình dân

plebeian heritage

di sản của tầng lớp bình dân

Câu ví dụ

the plebe often feels overlooked in society.

người thường thường cảm thấy bị bỏ qua trong xã hội.

many plebeians struggle to make ends meet.

nhiều người thường phải vật lộn để kiếm sống.

the plebe is an essential part of any community.

người thường là một phần quan trọng của bất kỳ cộng đồng nào.

in ancient rome, the plebe had limited rights.

ở la mã cổ đại, người thường có rất ít quyền.

the plebe's voice should be heard in politics.

tiếng nói của người thường nên được lắng nghe trong chính trị.

education can empower the plebe to rise.

giáo dục có thể trao quyền cho người thường để vươn lên.

the plebe often faces economic challenges.

người thường thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế.

art can be a reflection of the plebe's struggles.

nghệ thuật có thể là sự phản ánh những khó khăn của người thường.

the plebe's culture is rich and diverse.

văn hóa của người thường phong phú và đa dạng.

advocacy for the plebe is crucial for equality.

việc bảo vệ quyền lợi của người thường là rất quan trọng cho sự bình đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay