plectognathis

[Mỹ]//ˌplɛkˈtɒɡnəθɪs//
[Anh]//ˌplɛkˈtɑːɡnəθɪs//

Dịch

n. Dạng số nhiều của plectognathi; một bộ cá biển (bao gồm cá nóc, cá dẹp, và cá mặt trời) được đặc trưng bởi hàm trên cứng hoặc không thể kéo ra.

Câu ví dụ

tropical plectognathis are known for their vibrant colors.

Các loài plectognathis nhiệt đới nổi tiếng với màu sắc sặc sỡ.

the plectognathis family includes triggerfish and puffers.

Gia đình plectognathis bao gồm các loài cá bống và cá nóc.

marine biologists study plectognathis behavior in coral reefs.

Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu hành vi của plectognathis trong rạn san hô.

some plectognathis species can inflate their bodies when threatened.

Một số loài plectognathis có thể phình to cơ thể khi bị đe dọa.

the plectognathis anatomy features unique jaw structures.

Cấu trúc giải phẫu của plectognathis có đặc điểm hàm răng độc đáo.

plectognathis inhabit shallow waters in warm climates.

Plectognathis sinh sống ở vùng nước nông trong khí hậu ấm.

divers often encounter plectognathis while exploring reefs.

Các thợ lặn thường gặp plectognathis khi khám phá rạn san hô.

the plectognathis diet consists mainly of invertebrates.

Chế độ ăn của plectognathis chủ yếu gồm các loài không xương sống.

certain plectognathis are popular in marine aquariums.

Một số loài plectognathis rất phổ biến trong các bể cá biển.

researchers have identified over one hundred plectognathis species.

Các nhà nghiên cứu đã xác định được hơn một trăm loài plectognathis.

the plectognathis uses its dorsal spine for defense.

Plectognathis sử dụng xương sống lưng để tự vệ.

fossil records show plectognathis existed millions of years ago.

Các bản ghi hóa thạch cho thấy plectognathis đã tồn tại hàng triệu năm trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay