plectranthuss

[Mỹ]/plɛkˈtrænθəs/
[Anh]/plɛkˈtrænθəs/

Dịch

n. số nhiều của plectranthus; một chi thực vật bao gồm các loài hoa gai.

Cụm từ & Cách kết hợp

plectranthus species diversity

Đa dạng loài plectranthus

aromatic plectranthus leaves

Lá plectranthus có mùi thơm

growing plectranthus plants

Trai cây plectranthus

ornamental plectranthus varieties

Loại plectranthus trang trí

indian plectranthus mint

Ngò plectranthus Ấn Độ

medicinal plectranthus uses

Cách dùng plectranthus làm thuốc

propagating plectranthus cuttings

Chăm sóc cành plectranthus

identify plectranthus specimens

Xác định mẫu plectranthus

tropical plectranthus habitat

Môi trường sinh sống plectranthus nhiệt đới

pruning plectranthus stems

Cắt tỉa thân plectranthus

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay