pledging support
cam kết hỗ trợ
pledging allegiance
cam kết trung thành
pledging funds
cam kết tài chính
pledging to help
cam kết giúp đỡ
pledging loyalty
cam kết lòng trung thành
pledged money
tiền đã cam kết
pledging commitment
cam kết cam go
pledging action
cam kết hành động
pledging solidarity
cam kết đoàn kết
pledging responsibility
cam kết trách nhiệm
the company is pledging millions to support renewable energy research.
Doanh nghiệp cam kết đầu tư hàng triệu đô la để hỗ trợ nghiên cứu năng lượng tái tạo.
he pledged his unwavering support to the struggling charity.
Ông cam kết ủng hộ không ngừng nghỉ cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.
she pledged to arrive on time, despite the heavy traffic.
Cô cam kết sẽ đến đúng giờ, bất chấp tình trạng kẹt xe nghiêm trọng.
the new government is pledging to reduce unemployment rates.
Chính phủ mới cam kết giảm tỷ lệ thất nghiệp.
they are pledging allegiance to the flag of their nation.
Họ đang tuyên thệ trung thành với lá cờ của đất nước họ.
the couple pledged their love to each other in a romantic ceremony.
Cặp đôi đã tuyên thệ tình yêu dành cho nhau trong một nghi lễ lãng mạn.
the candidate is pledging to lower taxes and improve education.
Tân ứng cử viên cam kết giảm thuế và cải thiện giáo dục.
the team is pledging to give their best effort in the upcoming competition.
Đội ngũ cam kết sẽ cố gắng hết mình trong cuộc thi sắp tới.
the organization is pledging to protect endangered species and their habitats.
Tổ chức cam kết bảo vệ các loài động vật quý hiếm và môi trường sống của chúng.
the bank is pledging collateral to secure the loan.
Ngân hàng đang cung cấp tài sản đảm bảo để bảo đảm khoản vay.
the witness pledged to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth.
Người làm chứng đã tuyên thệ sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật và không gì khác ngoài sự thật.
pledging support
cam kết hỗ trợ
pledging allegiance
cam kết trung thành
pledging funds
cam kết tài chính
pledging to help
cam kết giúp đỡ
pledging loyalty
cam kết lòng trung thành
pledged money
tiền đã cam kết
pledging commitment
cam kết cam go
pledging action
cam kết hành động
pledging solidarity
cam kết đoàn kết
pledging responsibility
cam kết trách nhiệm
the company is pledging millions to support renewable energy research.
Doanh nghiệp cam kết đầu tư hàng triệu đô la để hỗ trợ nghiên cứu năng lượng tái tạo.
he pledged his unwavering support to the struggling charity.
Ông cam kết ủng hộ không ngừng nghỉ cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.
she pledged to arrive on time, despite the heavy traffic.
Cô cam kết sẽ đến đúng giờ, bất chấp tình trạng kẹt xe nghiêm trọng.
the new government is pledging to reduce unemployment rates.
Chính phủ mới cam kết giảm tỷ lệ thất nghiệp.
they are pledging allegiance to the flag of their nation.
Họ đang tuyên thệ trung thành với lá cờ của đất nước họ.
the couple pledged their love to each other in a romantic ceremony.
Cặp đôi đã tuyên thệ tình yêu dành cho nhau trong một nghi lễ lãng mạn.
the candidate is pledging to lower taxes and improve education.
Tân ứng cử viên cam kết giảm thuế và cải thiện giáo dục.
the team is pledging to give their best effort in the upcoming competition.
Đội ngũ cam kết sẽ cố gắng hết mình trong cuộc thi sắp tới.
the organization is pledging to protect endangered species and their habitats.
Tổ chức cam kết bảo vệ các loài động vật quý hiếm và môi trường sống của chúng.
the bank is pledging collateral to secure the loan.
Ngân hàng đang cung cấp tài sản đảm bảo để bảo đảm khoản vay.
the witness pledged to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth.
Người làm chứng đã tuyên thệ sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật và không gì khác ngoài sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay