pleonaste

[Mỹ]/ˈpliːənæst/
[Anh]/ˈpliːəˌnæst/

Dịch

n. một loại khoáng vật spinel bao gồm magie và sắt
Word Forms
số nhiềupleonastes

Cụm từ & Cách kết hợp

pleonaste usage

sử dụng pleonaste

pleonaste examples

ví dụ về pleonaste

pleonaste terminology

thuật ngữ pleonaste

pleonaste phrases

cụm từ pleonaste

pleonaste expression

biểu thức pleonaste

pleonaste words

từ ngữ pleonaste

pleonaste writing

viết pleonaste

pleonaste style

phong cách pleonaste

pleonaste sentences

câu văn pleonaste

pleonaste concepts

khái niệm pleonaste

Câu ví dụ

using pleonaste in a sentence can be challenging.

Việc sử dụng pleonaste trong một câu có thể là một thách thức.

many writers avoid pleonaste to keep their prose clear.

Nhiều nhà văn tránh sử dụng pleonaste để giữ cho văn phong của họ rõ ràng.

she explained the concept of pleonaste to her students.

Cô ấy đã giải thích khái niệm về pleonaste cho học sinh của mình.

pleonaste can often lead to redundancy in writing.

Pleonaste thường có thể dẫn đến sự dư thừa trong viết lách.

understanding pleonaste helps improve your writing skills.

Hiểu được pleonaste giúp cải thiện kỹ năng viết của bạn.

he pointed out the pleonaste in her essay.

Anh ấy chỉ ra pleonaste trong bài luận của cô ấy.

avoiding pleonaste makes your argument stronger.

Tránh sử dụng pleonaste giúp lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.

she is keen on identifying pleonaste in literature.

Cô ấy rất quan tâm đến việc xác định pleonaste trong văn học.

pleonaste can detract from the main message.

Pleonaste có thể làm giảm đi thông điệp chính.

he often uses pleonaste without realizing it.

Anh ấy thường sử dụng pleonaste mà không nhận ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay