| số nhiều | pleonastes |
pleonaste usage
sử dụng pleonaste
pleonaste examples
ví dụ về pleonaste
pleonaste terminology
thuật ngữ pleonaste
pleonaste phrases
cụm từ pleonaste
pleonaste expression
biểu thức pleonaste
pleonaste words
từ ngữ pleonaste
pleonaste writing
viết pleonaste
pleonaste style
phong cách pleonaste
pleonaste sentences
câu văn pleonaste
pleonaste concepts
khái niệm pleonaste
using pleonaste in a sentence can be challenging.
Việc sử dụng pleonaste trong một câu có thể là một thách thức.
many writers avoid pleonaste to keep their prose clear.
Nhiều nhà văn tránh sử dụng pleonaste để giữ cho văn phong của họ rõ ràng.
she explained the concept of pleonaste to her students.
Cô ấy đã giải thích khái niệm về pleonaste cho học sinh của mình.
pleonaste can often lead to redundancy in writing.
Pleonaste thường có thể dẫn đến sự dư thừa trong viết lách.
understanding pleonaste helps improve your writing skills.
Hiểu được pleonaste giúp cải thiện kỹ năng viết của bạn.
he pointed out the pleonaste in her essay.
Anh ấy chỉ ra pleonaste trong bài luận của cô ấy.
avoiding pleonaste makes your argument stronger.
Tránh sử dụng pleonaste giúp lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
she is keen on identifying pleonaste in literature.
Cô ấy rất quan tâm đến việc xác định pleonaste trong văn học.
pleonaste can detract from the main message.
Pleonaste có thể làm giảm đi thông điệp chính.
he often uses pleonaste without realizing it.
Anh ấy thường sử dụng pleonaste mà không nhận ra.
pleonaste usage
sử dụng pleonaste
pleonaste examples
ví dụ về pleonaste
pleonaste terminology
thuật ngữ pleonaste
pleonaste phrases
cụm từ pleonaste
pleonaste expression
biểu thức pleonaste
pleonaste words
từ ngữ pleonaste
pleonaste writing
viết pleonaste
pleonaste style
phong cách pleonaste
pleonaste sentences
câu văn pleonaste
pleonaste concepts
khái niệm pleonaste
using pleonaste in a sentence can be challenging.
Việc sử dụng pleonaste trong một câu có thể là một thách thức.
many writers avoid pleonaste to keep their prose clear.
Nhiều nhà văn tránh sử dụng pleonaste để giữ cho văn phong của họ rõ ràng.
she explained the concept of pleonaste to her students.
Cô ấy đã giải thích khái niệm về pleonaste cho học sinh của mình.
pleonaste can often lead to redundancy in writing.
Pleonaste thường có thể dẫn đến sự dư thừa trong viết lách.
understanding pleonaste helps improve your writing skills.
Hiểu được pleonaste giúp cải thiện kỹ năng viết của bạn.
he pointed out the pleonaste in her essay.
Anh ấy chỉ ra pleonaste trong bài luận của cô ấy.
avoiding pleonaste makes your argument stronger.
Tránh sử dụng pleonaste giúp lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
she is keen on identifying pleonaste in literature.
Cô ấy rất quan tâm đến việc xác định pleonaste trong văn học.
pleonaste can detract from the main message.
Pleonaste có thể làm giảm đi thông điệp chính.
he often uses pleonaste without realizing it.
Anh ấy thường sử dụng pleonaste mà không nhận ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay