legal pliabilities
trách nhiệm pháp lý
financial pliabilities
trách nhiệm tài chính
contractual pliabilities
trách nhiệm hợp đồng
personal pliabilities
trách nhiệm cá nhân
business pliabilities
trách nhiệm kinh doanh
liability pliabilities
trách nhiệm pháp lý
common pliabilities
trách nhiệm chung
potential pliabilities
trách nhiệm tiềm ẩn
strict pliabilities
trách nhiệm tuyệt đối
shared pliabilities
trách nhiệm chia sẻ
the pliabilities of the material allow for easy shaping.
Khả năng uốn dẻo của vật liệu cho phép tạo hình dễ dàng.
understanding the pliabilities of the market is crucial for success.
Hiểu được sự linh hoạt của thị trường là điều quan trọng để thành công.
the designer emphasized the pliabilities in her new collection.
Nhà thiết kế đã nhấn mạnh sự linh hoạt trong bộ sưu tập mới của cô ấy.
his ability to adapt shows the pliabilities of his character.
Khả năng thích ứng của anh ấy cho thấy sự linh hoạt trong tính cách của anh ấy.
the pliabilities of the policy allow for adjustments as needed.
Sự linh hoạt của chính sách cho phép điều chỉnh khi cần thiết.
in yoga, one learns about the pliabilities of the body.
Trong yoga, người ta học về sự linh hoạt của cơ thể.
the scientist studied the pliabilities of different materials.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự linh hoạt của các vật liệu khác nhau.
flexibility and pliabilities are key traits in effective teamwork.
Sự linh hoạt và khả năng uốn dẻo là những đặc điểm quan trọng trong làm việc nhóm hiệu quả.
the pliabilities of the law can sometimes lead to loopholes.
Sự linh hoạt của luật pháp đôi khi có thể dẫn đến những kẽ hở.
she appreciated the pliabilities of her new job role.
Cô ấy đánh giá cao sự linh hoạt trong vai trò công việc mới của mình.
legal pliabilities
trách nhiệm pháp lý
financial pliabilities
trách nhiệm tài chính
contractual pliabilities
trách nhiệm hợp đồng
personal pliabilities
trách nhiệm cá nhân
business pliabilities
trách nhiệm kinh doanh
liability pliabilities
trách nhiệm pháp lý
common pliabilities
trách nhiệm chung
potential pliabilities
trách nhiệm tiềm ẩn
strict pliabilities
trách nhiệm tuyệt đối
shared pliabilities
trách nhiệm chia sẻ
the pliabilities of the material allow for easy shaping.
Khả năng uốn dẻo của vật liệu cho phép tạo hình dễ dàng.
understanding the pliabilities of the market is crucial for success.
Hiểu được sự linh hoạt của thị trường là điều quan trọng để thành công.
the designer emphasized the pliabilities in her new collection.
Nhà thiết kế đã nhấn mạnh sự linh hoạt trong bộ sưu tập mới của cô ấy.
his ability to adapt shows the pliabilities of his character.
Khả năng thích ứng của anh ấy cho thấy sự linh hoạt trong tính cách của anh ấy.
the pliabilities of the policy allow for adjustments as needed.
Sự linh hoạt của chính sách cho phép điều chỉnh khi cần thiết.
in yoga, one learns about the pliabilities of the body.
Trong yoga, người ta học về sự linh hoạt của cơ thể.
the scientist studied the pliabilities of different materials.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự linh hoạt của các vật liệu khác nhau.
flexibility and pliabilities are key traits in effective teamwork.
Sự linh hoạt và khả năng uốn dẻo là những đặc điểm quan trọng trong làm việc nhóm hiệu quả.
the pliabilities of the law can sometimes lead to loopholes.
Sự linh hoạt của luật pháp đôi khi có thể dẫn đến những kẽ hở.
she appreciated the pliabilities of her new job role.
Cô ấy đánh giá cao sự linh hoạt trong vai trò công việc mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay