pliabilities

[Mỹ]/plaɪəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/plaɪəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc dễ dàng uốn cong hoặc linh hoạt; khả năng thích ứng với các điều kiện khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

legal pliabilities

trách nhiệm pháp lý

financial pliabilities

trách nhiệm tài chính

contractual pliabilities

trách nhiệm hợp đồng

personal pliabilities

trách nhiệm cá nhân

business pliabilities

trách nhiệm kinh doanh

liability pliabilities

trách nhiệm pháp lý

common pliabilities

trách nhiệm chung

potential pliabilities

trách nhiệm tiềm ẩn

strict pliabilities

trách nhiệm tuyệt đối

shared pliabilities

trách nhiệm chia sẻ

Câu ví dụ

the pliabilities of the material allow for easy shaping.

Khả năng uốn dẻo của vật liệu cho phép tạo hình dễ dàng.

understanding the pliabilities of the market is crucial for success.

Hiểu được sự linh hoạt của thị trường là điều quan trọng để thành công.

the designer emphasized the pliabilities in her new collection.

Nhà thiết kế đã nhấn mạnh sự linh hoạt trong bộ sưu tập mới của cô ấy.

his ability to adapt shows the pliabilities of his character.

Khả năng thích ứng của anh ấy cho thấy sự linh hoạt trong tính cách của anh ấy.

the pliabilities of the policy allow for adjustments as needed.

Sự linh hoạt của chính sách cho phép điều chỉnh khi cần thiết.

in yoga, one learns about the pliabilities of the body.

Trong yoga, người ta học về sự linh hoạt của cơ thể.

the scientist studied the pliabilities of different materials.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự linh hoạt của các vật liệu khác nhau.

flexibility and pliabilities are key traits in effective teamwork.

Sự linh hoạt và khả năng uốn dẻo là những đặc điểm quan trọng trong làm việc nhóm hiệu quả.

the pliabilities of the law can sometimes lead to loopholes.

Sự linh hoạt của luật pháp đôi khi có thể dẫn đến những kẽ hở.

she appreciated the pliabilities of her new job role.

Cô ấy đánh giá cao sự linh hoạt trong vai trò công việc mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay