pliantly

[US]/ˈplaɪəntli/
[UK]/ˈplaɪəntli/

Translation

adv. một cách linh hoạt hoặc thích ứng

Phrases & Collocations

pliantly accepting

dễ dàng chấp nhận

pliantly bending

dễ dàng uốn cong

pliantly following

dễ dàng tuân theo

pliantly adapting

dễ dàng thích nghi

pliantly responding

dễ dàng phản hồi

pliantly yielding

dễ dàng nhượng bộ

pliantly agreeing

dễ dàng đồng ý

pliantly conforming

dễ dàng tuân thủ

pliantly adjusting

dễ dàng điều chỉnh

Example Sentences

she followed the instructions pliantly, ensuring everything was done correctly.

Cô ấy làm theo hướng dẫn một cách dễ dàng, đảm bảo mọi thứ đều được thực hiện đúng.

the children listened pliantly to their teacher's guidance during the lesson.

Những đứa trẻ lắng nghe lời hướng dẫn của giáo viên một cách dễ dàng trong suốt buổi học.

he adapted to the new environment pliantly, making friends quickly.

Anh ấy thích nghi với môi trường mới một cách dễ dàng, nhanh chóng kết bạn.

the dog responded pliantly to its owner's commands, showcasing good training.

Chú chó phản ứng một cách dễ dàng với mệnh lệnh của chủ nhân, thể hiện sự huấn luyện tốt.

they pliantly accepted the changes in the project without complaint.

Họ chấp nhận những thay đổi trong dự án một cách dễ dàng mà không phàn nàn.

she pliantly agreed to help her friend with the difficult task.

Cô ấy đồng ý giúp đỡ bạn mình với nhiệm vụ khó khăn một cách dễ dàng.

the team worked pliantly together to meet the tight deadline.

Đội ngũ đã làm việc cùng nhau một cách dễ dàng để đáp ứng thời hạn chăt chẽ.

he pliantly adjusted his schedule to accommodate the meeting.

Anh ấy điều chỉnh lịch trình của mình một cách dễ dàng để phù hợp với cuộc họp.

she pliantly accepted the feedback from her supervisor to improve her work.

Cô ấy chấp nhận phản hồi từ người giám sát của mình để cải thiện công việc của mình một cách dễ dàng.

the students pliantly participated in the extracurricular activities organized by the school.

Những học sinh tham gia nhiệt tình vào các hoạt động ngoại khóa do trường tổ chức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now