plods along
đi chậm dọc theo
plods through
đi chậm xuyên qua
plods on
tiếp tục đi chậm
plods away
đi chậm ra xa
plods back
đi chậm trở lại
plods forward
đi chậm về phía trước
plods home
đi chậm về nhà
plods around
đi chậm xung quanh
plods up
đi chậm lên
plods down
đi chậm xuống
the horse plods along the muddy path.
con ngựa chậm rãi đi dọc theo con đường lầy lội.
she plods through her homework every evening.
cô ấy chậm rãi làm bài tập về nhà mỗi tối.
the old man plods up the hill with a heavy bag.
người đàn ông già chậm rãi leo lên đồi với một túi nặng.
the dog plods beside its owner during the walk.
con chó chậm rãi đi bên cạnh chủ của nó trong khi đi dạo.
he plods through the crowd, looking for his friend.
anh ta chậm rãi đi qua đám đông, tìm bạn của mình.
the worker plods through the long shift at the factory.
người công nhân chậm rãi làm việc trong suốt ca làm việc dài tại nhà máy.
as the rain falls, she plods through the puddles.
khi trời mưa, cô ấy chậm rãi đi qua những vũng nước.
the student plods through the dense textbook.
sinh viên chậm rãi đọc lướt qua cuốn sách giáo khoa dày đặc.
he plods along the trail, lost in thought.
anh ta chậm rãi đi dọc theo con đường mòn, lạc trong suy nghĩ.
the elephant plods through the jungle, searching for food.
con voi chậm rãi đi qua khu rừng, tìm kiếm thức ăn.
plods along
đi chậm dọc theo
plods through
đi chậm xuyên qua
plods on
tiếp tục đi chậm
plods away
đi chậm ra xa
plods back
đi chậm trở lại
plods forward
đi chậm về phía trước
plods home
đi chậm về nhà
plods around
đi chậm xung quanh
plods up
đi chậm lên
plods down
đi chậm xuống
the horse plods along the muddy path.
con ngựa chậm rãi đi dọc theo con đường lầy lội.
she plods through her homework every evening.
cô ấy chậm rãi làm bài tập về nhà mỗi tối.
the old man plods up the hill with a heavy bag.
người đàn ông già chậm rãi leo lên đồi với một túi nặng.
the dog plods beside its owner during the walk.
con chó chậm rãi đi bên cạnh chủ của nó trong khi đi dạo.
he plods through the crowd, looking for his friend.
anh ta chậm rãi đi qua đám đông, tìm bạn của mình.
the worker plods through the long shift at the factory.
người công nhân chậm rãi làm việc trong suốt ca làm việc dài tại nhà máy.
as the rain falls, she plods through the puddles.
khi trời mưa, cô ấy chậm rãi đi qua những vũng nước.
the student plods through the dense textbook.
sinh viên chậm rãi đọc lướt qua cuốn sách giáo khoa dày đặc.
he plods along the trail, lost in thought.
anh ta chậm rãi đi dọc theo con đường mòn, lạc trong suy nghĩ.
the elephant plods through the jungle, searching for food.
con voi chậm rãi đi qua khu rừng, tìm kiếm thức ăn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now