run with dashes
chạy với dấu gạch ngang
dashes and dots
dấu gạch ngang và dấu chấm
insert dashes
chèn dấu gạch ngang
remove dashes
xóa dấu gạch ngang
dashes in text
dấu gạch ngang trong văn bản
use dashes
sử dụng dấu gạch ngang
dashes for emphasis
dấu gạch ngang để nhấn mạnh
dashes between words
dấu gạch ngang giữa các từ
double dashes
hai dấu gạch ngang
single dashes
một dấu gạch ngang
she dashed to the store before it closed.
Cô ấy chạy nhanh đến cửa hàng trước khi nó đóng cửa.
he dashed off a quick email to his boss.
Anh ấy nhanh chóng gửi một email ngắn cho sếp.
the dog dashed across the street.
Con chó chạy nhanh qua đường.
they dashed to catch the bus.
Họ chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.
she dashed into the room to grab her bag.
Cô ấy chạy nhanh vào phòng để lấy túi của mình.
he dashed home after work.
Anh ấy chạy nhanh về nhà sau giờ làm việc.
we dashed through the rain to reach the shelter.
Chúng tôi chạy nhanh xuyên qua mưa để đến nơi trú ẩn.
the children dashed around the playground.
Những đứa trẻ chạy xung quanh sân chơi.
she dashed to finish her homework before dinner.
Cô ấy chạy nhanh để hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
he dashed to the finish line in the race.
Anh ấy chạy nhanh đến vạch đích trong cuộc đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay