plonker

[Mỹ]/'plɑŋkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ ngốc, thằng ngu; (thô tục) dương vật
Các dạng của từ
số nhiềuplonkers

Cụm từ & Cách kết hợp

What a plonker!

Chuyện lạ!

Câu ví dụ

"I felt like such a plonker.

Tôi cảm thấy như một kẻ ngốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay