plumaged

[Mỹ]/ˈplʌmɪdʒd/
[Anh]/ˈplʌmɪdʒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có lông; thường được sử dụng trong các tính từ ghép

Cụm từ & Cách kết hợp

plumaged bird

chim có lông vũ

plumaged creature

sinh vật có lông vũ

plumaged species

loài có lông vũ

plumaged display

ánh dương có lông vũ

plumaged beauty

vẻ đẹp có lông vũ

plumaged male

đực có lông vũ

plumaged female

cái có lông vũ

plumaged feathers

lông vũ

plumaged tail

đuôi có lông vũ

plumaged wings

cánh có lông vũ

Câu ví dụ

the bird was beautifully plumaged in vibrant colors.

những chú chim có bộ lông tuyệt đẹp với màu sắc rực rỡ.

many plumaged species are found in tropical rainforests.

nhiều loài chim có bộ lông được tìm thấy trong rừng nhiệt đới.

the plumaged peacock displayed its feathers to attract mates.

con công có bộ lông tuyệt đẹp đã phô trương bộ lông của nó để thu hút bạn tình.

ornithologists study the plumaged characteristics of various birds.

các nhà nghiên cứu chim nghiên cứu các đặc điểm về bộ lông của các loài chim khác nhau.

plumaged birds often symbolize beauty and grace in art.

những chú chim có bộ lông thường tượng trưng cho vẻ đẹp và sự duyên dáng trong nghệ thuật.

the plumaged finch sang sweetly in the morning light.

chú chim sẻ có bộ lông tuyệt đẹp đã hót ngọt ngào dưới ánh sáng buổi sáng.

she admired the plumaged parrot perched on her shoulder.

Cô ấy ngưỡng mộ chú vẹt có bộ lông tuyệt đẹp đậu trên vai cô.

his plumaged collection of birds impressed the visitors.

bộ sưu tập chim có bộ lông tuyệt đẹp của anh ấy đã gây ấn tượng với khách tham quan.

the plumaged dove cooed softly in the garden.

con bồ câu có bộ lông tuyệt đẹp đã kêu rúc nhẹ nhàng trong vườn.

they took photos of the plumaged birds during their hike.

họ đã chụp ảnh những chú chim có bộ lông tuyệt đẹp trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay