plumaged bird
chim có lông vũ
plumaged creature
sinh vật có lông vũ
plumaged species
loài có lông vũ
plumaged display
ánh dương có lông vũ
plumaged beauty
vẻ đẹp có lông vũ
plumaged male
đực có lông vũ
plumaged female
cái có lông vũ
plumaged feathers
lông vũ
plumaged tail
đuôi có lông vũ
plumaged wings
cánh có lông vũ
the bird was beautifully plumaged in vibrant colors.
những chú chim có bộ lông tuyệt đẹp với màu sắc rực rỡ.
many plumaged species are found in tropical rainforests.
nhiều loài chim có bộ lông được tìm thấy trong rừng nhiệt đới.
the plumaged peacock displayed its feathers to attract mates.
con công có bộ lông tuyệt đẹp đã phô trương bộ lông của nó để thu hút bạn tình.
ornithologists study the plumaged characteristics of various birds.
các nhà nghiên cứu chim nghiên cứu các đặc điểm về bộ lông của các loài chim khác nhau.
plumaged birds often symbolize beauty and grace in art.
những chú chim có bộ lông thường tượng trưng cho vẻ đẹp và sự duyên dáng trong nghệ thuật.
the plumaged finch sang sweetly in the morning light.
chú chim sẻ có bộ lông tuyệt đẹp đã hót ngọt ngào dưới ánh sáng buổi sáng.
she admired the plumaged parrot perched on her shoulder.
Cô ấy ngưỡng mộ chú vẹt có bộ lông tuyệt đẹp đậu trên vai cô.
his plumaged collection of birds impressed the visitors.
bộ sưu tập chim có bộ lông tuyệt đẹp của anh ấy đã gây ấn tượng với khách tham quan.
the plumaged dove cooed softly in the garden.
con bồ câu có bộ lông tuyệt đẹp đã kêu rúc nhẹ nhàng trong vườn.
they took photos of the plumaged birds during their hike.
họ đã chụp ảnh những chú chim có bộ lông tuyệt đẹp trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.
plumaged bird
chim có lông vũ
plumaged creature
sinh vật có lông vũ
plumaged species
loài có lông vũ
plumaged display
ánh dương có lông vũ
plumaged beauty
vẻ đẹp có lông vũ
plumaged male
đực có lông vũ
plumaged female
cái có lông vũ
plumaged feathers
lông vũ
plumaged tail
đuôi có lông vũ
plumaged wings
cánh có lông vũ
the bird was beautifully plumaged in vibrant colors.
những chú chim có bộ lông tuyệt đẹp với màu sắc rực rỡ.
many plumaged species are found in tropical rainforests.
nhiều loài chim có bộ lông được tìm thấy trong rừng nhiệt đới.
the plumaged peacock displayed its feathers to attract mates.
con công có bộ lông tuyệt đẹp đã phô trương bộ lông của nó để thu hút bạn tình.
ornithologists study the plumaged characteristics of various birds.
các nhà nghiên cứu chim nghiên cứu các đặc điểm về bộ lông của các loài chim khác nhau.
plumaged birds often symbolize beauty and grace in art.
những chú chim có bộ lông thường tượng trưng cho vẻ đẹp và sự duyên dáng trong nghệ thuật.
the plumaged finch sang sweetly in the morning light.
chú chim sẻ có bộ lông tuyệt đẹp đã hót ngọt ngào dưới ánh sáng buổi sáng.
she admired the plumaged parrot perched on her shoulder.
Cô ấy ngưỡng mộ chú vẹt có bộ lông tuyệt đẹp đậu trên vai cô.
his plumaged collection of birds impressed the visitors.
bộ sưu tập chim có bộ lông tuyệt đẹp của anh ấy đã gây ấn tượng với khách tham quan.
the plumaged dove cooed softly in the garden.
con bồ câu có bộ lông tuyệt đẹp đã kêu rúc nhẹ nhàng trong vườn.
they took photos of the plumaged birds during their hike.
họ đã chụp ảnh những chú chim có bộ lông tuyệt đẹp trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay