plummetted

[Mỹ]/ˈplʌmɪt/
[Anh]/ˈplʌmɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trọng lượng nặng gắn vào một dây, được sử dụng để xác định độ sâu dưới biển
vi. rơi hoặc ngã thẳng xuống với tốc độ cao

Câu ví dụ

A plane plummeted to earth.

Một chiếc máy bay đã rơi xuống đất.

it plummeted back to earth at 60 mph.

Nó rơi trở lại xuống đất với tốc độ 60 dặm/giờ.

a single slip could send them plummeting down the mountainside.

Một sơ sẩy nhỏ có thể khiến họ rơi xuống sườn núi.

The news of plummeting stock prices dismayed speculators.

Tin tức về giá cổ phiếu giảm mạnh khiến những nhà đầu cơ thất vọng.

a climber was killed when he plummeted 300 feet down an icy gully.

Một người leo núi đã thiệt mạng khi rơi xuống một con khe băng sâu 300 feet.

Stock prices plummeted after the company announced poor quarterly earnings.

Giá cổ phiếu đã giảm mạnh sau khi công ty công bố kết quả kinh doanh quý kém.

The temperature is expected to plummet to below freezing tonight.

Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm xuống dưới mức đóng băng vào đêm nay.

Consumer confidence plummeted due to the economic downturn.

Niềm tin của người tiêu dùng giảm mạnh do sự suy thoái kinh tế.

The plane plummeted towards the ground before the pilot managed to regain control.

Máy bay lao xuống mặt đất trước khi phi công kịp thời lấy lại được quyền kiểm soát.

The popularity of the once trendy restaurant has plummeted in recent months.

Sự phổ biến của nhà hàng từng thịnh hành đã giảm mạnh trong những tháng gần đây.

The athlete's performance plummeted after suffering a serious injury.

Hiệu suất của vận động viên đã giảm mạnh sau khi bị thương nghiêm trọng.

The company's reputation plummeted following a series of scandals.

Uy tín của công ty đã giảm mạnh sau một loạt các vụ bê bối.

The value of the currency plummeted against the dollar.

Giá trị của đồng tiền đã giảm mạnh so với đồng đô la.

Confidence in the government plummeted as corruption scandals emerged.

Niềm tin vào chính phủ giảm mạnh khi các vụ bê bối tham nhũng bị phanh phui.

The team's chances of winning plummeted after their star player was injured.

Cơ hội chiến thắng của đội đã giảm mạnh sau khi cầu thủ chủ chốt của họ bị thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay