various plumpnesses
nhiều mức độ tròn trịa khác nhau
different plumpnesses
các mức độ tròn trịa khác nhau
natural plumpnesses
các mức độ tròn trịa tự nhiên
ideal plumpnesses
các mức độ tròn trịa lý tưởng
exaggerated plumpnesses
các mức độ tròn trịa phóng đại
subtle plumpnesses
các mức độ tròn trịa tinh tế
intriguing plumpnesses
các mức độ tròn trịa hấp dẫn
remarkable plumpnesses
các mức độ tròn trịa đáng chú ý
vibrant plumpnesses
các mức độ tròn trịa sống động
elegant plumpnesses
các mức độ tròn trịa thanh lịch
her plumpnesses made her look more youthful.
sự đầy đặn của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ trung hơn.
the plumpnesses of the fruits indicate they are ripe.
sự căng tròn của trái cây cho thấy chúng đã chín.
many people appreciate the plumpnesses of a well-cooked dish.
rất nhiều người đánh giá cao sự đầy đặn của một món ăn được nấu chín kỹ.
she admired the plumpnesses of the flowers in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ sự tròn trịa của những bông hoa trong vườn.
his plumpnesses were a result of his love for desserts.
sự đầy đặn của anh ấy là kết quả của tình yêu dành cho các món tráng miệng.
the plumpnesses of the pillows made the bed inviting.
sự tròn trịa của những chiếc gối khiến chiếc giường trở nên hấp dẫn.
she enjoys the plumpnesses of her favorite pastries.
cô ấy thích sự tròn trịa của những loại bánh ngọt yêu thích của mình.
the plumpnesses of the sausages caught my attention.
sự căng tròn của những chiếc xúc xích đã thu hút sự chú ý của tôi.
he prefers the plumpnesses of traditional cheeses.
anh ấy thích sự tròn trịa của các loại phô mai truyền thống.
her plumpnesses were celebrated in the fashion industry.
sự đầy đặn của cô ấy được ca ngợi trong ngành công nghiệp thời trang.
various plumpnesses
nhiều mức độ tròn trịa khác nhau
different plumpnesses
các mức độ tròn trịa khác nhau
natural plumpnesses
các mức độ tròn trịa tự nhiên
ideal plumpnesses
các mức độ tròn trịa lý tưởng
exaggerated plumpnesses
các mức độ tròn trịa phóng đại
subtle plumpnesses
các mức độ tròn trịa tinh tế
intriguing plumpnesses
các mức độ tròn trịa hấp dẫn
remarkable plumpnesses
các mức độ tròn trịa đáng chú ý
vibrant plumpnesses
các mức độ tròn trịa sống động
elegant plumpnesses
các mức độ tròn trịa thanh lịch
her plumpnesses made her look more youthful.
sự đầy đặn của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ trung hơn.
the plumpnesses of the fruits indicate they are ripe.
sự căng tròn của trái cây cho thấy chúng đã chín.
many people appreciate the plumpnesses of a well-cooked dish.
rất nhiều người đánh giá cao sự đầy đặn của một món ăn được nấu chín kỹ.
she admired the plumpnesses of the flowers in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ sự tròn trịa của những bông hoa trong vườn.
his plumpnesses were a result of his love for desserts.
sự đầy đặn của anh ấy là kết quả của tình yêu dành cho các món tráng miệng.
the plumpnesses of the pillows made the bed inviting.
sự tròn trịa của những chiếc gối khiến chiếc giường trở nên hấp dẫn.
she enjoys the plumpnesses of her favorite pastries.
cô ấy thích sự tròn trịa của những loại bánh ngọt yêu thích của mình.
the plumpnesses of the sausages caught my attention.
sự căng tròn của những chiếc xúc xích đã thu hút sự chú ý của tôi.
he prefers the plumpnesses of traditional cheeses.
anh ấy thích sự tròn trịa của các loại phô mai truyền thống.
her plumpnesses were celebrated in the fashion industry.
sự đầy đặn của cô ấy được ca ngợi trong ngành công nghiệp thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay