plusher cushions
đệm mềm mại hơn
plusher fabric
vải mềm mại hơn
plusher lifestyle
phong cách sống sang trọng hơn
plusher carpet
thảm mềm mại hơn
plusher seat
ghế bọc mềm mại hơn
plusher pillows
gối mềm mại hơn
plusher sofa
sofa mềm mại hơn
plusher experience
trải nghiệm sang trọng hơn
plusher texture
bề mặt mềm mại hơn
plusher surroundings
môi trường xung quanh sang trọng hơn
the new sofa is much plusher than the old one.
sofa mới mềm mại hơn nhiều so với chiếc cũ.
she prefers plusher fabrics for her dresses.
Cô ấy thích các loại vải mềm mại hơn cho váy của mình.
the hotel room was plusher than we expected.
Phòng khách sạn còn sang trọng hơn chúng tôi mong đợi.
he likes his bed to be plusher for better comfort.
Anh ấy thích giường của mình mềm mại hơn để thoải mái hơn.
they chose plusher carpets for the living room.
Họ đã chọn thảm mềm mại hơn cho phòng khách.
her new office chair is much plusher than the last one.
Chiếc ghế văn phòng mới của cô ấy còn mềm mại hơn nhiều so với chiếc trước.
the resort offers plusher amenities than any other place.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các tiện nghi sang trọng hơn bất kỳ nơi nào khác.
he prefers plusher shoes for long walks.
Anh ấy thích giày mềm mại hơn cho những chuyến đi bộ dài.
the plusher the pillow, the better i sleep.
Càng mềm mại chiếc gối, tôi càng ngủ ngon hơn.
she described the hotel as having plusher accommodations.
Cô ấy mô tả khách sạn là có chỗ ở sang trọng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay