plushiest

[Mỹ]/ˈplʌʃiɪst/
[Anh]/ˈplʌʃiɪst/

Dịch

adj. xa xỉ nhất hoặc phung phí nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

plushiest sofa

sofa êm nhất

plushiest blanket

chăn êm nhất

plushiest toy

đồ chơi êm nhất

plushiest bed

giường êm nhất

plushiest carpet

thảm êm nhất

plushiest robe

áo choàng êm nhất

plushiest seat

ghế êm nhất

plushiest cushions

đệm êm nhất

plushiest slippers

dép êm nhất

plushiest fabric

vải êm nhất

Câu ví dụ

the plushiest blanket keeps me warm during winter nights.

chiếc chăn mềm mại nhất giúp tôi ấm áp trong những đêm đông.

she chose the plushiest sofa for her living room.

cô ấy đã chọn chiếc ghế sofa mềm mại nhất cho phòng khách của mình.

the plushiest toys are often the kids' favorites.

những món đồ chơi mềm mại nhất thường là đồ yêu thích của trẻ con.

he loves to sleep on the plushiest pillows.

anh ấy thích ngủ trên những chiếc gối mềm mại nhất.

the hotel has the plushiest beds for a comfortable stay.

khách sạn có những chiếc giường mềm mại nhất để có một kỳ nghỉ thoải mái.

we bought the plushiest carpet for the nursery.

chúng tôi đã mua tấm thảm mềm mại nhất cho phòng trẻ em.

her robe is the plushiest one i've ever seen.

chiếc áo choàng của cô ấy là chiếc mềm mại nhất tôi từng thấy.

the plushiest seats in the theater make the show even better.

những chỗ ngồi mềm mại nhất trong nhà hát làm cho buổi biểu diễn trở nên tốt hơn.

he wrapped himself in the plushiest throw after the shower.

anh ấy quấn mình trong chiếc khăn mềm mại nhất sau khi tắm.

the plushiest stuffed animal was a gift from her grandmother.

con thú nhồi bông mềm mại nhất là một món quà từ bà của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay