pockmarked skin
da sẹo
smallpox pock
vết đậu mùa
pock on face
sẹo trên mặt
pockmark scar
vết sẹo đậu
pock on hands
sẹo trên tay
pock on body
sẹo trên cơ thể
chickenpox pock
vết đậu gà
pock on arm
sẹo trên cánh tay
pock on neck
sẹo trên cổ
The chickenpox left a few pocks on her skin.
Bệnh đậu mùa gà để lại một vài vết sẹo trên da của cô ấy.
The rough terrain was covered in small pocks.
Địa hình gồ ghề được bao phủ bởi những vết sẹo nhỏ.
His face was marked with pocks from acne.
Khuôn mặt anh ấy có những vết sẹo do mụn trứng cá.
The old building's walls were filled with pocks and cracks.
Những bức tường của tòa nhà cũ kỹ bị đầy những vết sẹo và vết nứt.
She couldn't stand the sight of the pocks on the fruit.
Cô ấy không thể chịu nổi nhìn thấy những vết sẹo trên trái cây.
The disease caused pocks to form on the plant's leaves.
Bệnh dịch đã khiến những vết sẹo hình thành trên lá cây.
The moon's surface is covered with pocks from meteorite impacts.
Bề mặt của mặt trăng được bao phủ bởi những vết sẹo do va chạm của thiên thạch.
The pocks on the road made it difficult to drive.
Những vết sẹo trên đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
The pock on the mirror distorted the reflection.
Những vết sẹo trên gương đã làm méo mó hình ảnh phản chiếu.
He stumbled over a hidden pock in the ground.
Anh ấy vấp phải một vết sẹo ẩn trong lòng đất.
pockmarked skin
da sẹo
smallpox pock
vết đậu mùa
pock on face
sẹo trên mặt
pockmark scar
vết sẹo đậu
pock on hands
sẹo trên tay
pock on body
sẹo trên cơ thể
chickenpox pock
vết đậu gà
pock on arm
sẹo trên cánh tay
pock on neck
sẹo trên cổ
The chickenpox left a few pocks on her skin.
Bệnh đậu mùa gà để lại một vài vết sẹo trên da của cô ấy.
The rough terrain was covered in small pocks.
Địa hình gồ ghề được bao phủ bởi những vết sẹo nhỏ.
His face was marked with pocks from acne.
Khuôn mặt anh ấy có những vết sẹo do mụn trứng cá.
The old building's walls were filled with pocks and cracks.
Những bức tường của tòa nhà cũ kỹ bị đầy những vết sẹo và vết nứt.
She couldn't stand the sight of the pocks on the fruit.
Cô ấy không thể chịu nổi nhìn thấy những vết sẹo trên trái cây.
The disease caused pocks to form on the plant's leaves.
Bệnh dịch đã khiến những vết sẹo hình thành trên lá cây.
The moon's surface is covered with pocks from meteorite impacts.
Bề mặt của mặt trăng được bao phủ bởi những vết sẹo do va chạm của thiên thạch.
The pocks on the road made it difficult to drive.
Những vết sẹo trên đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
The pock on the mirror distorted the reflection.
Những vết sẹo trên gương đã làm méo mó hình ảnh phản chiếu.
He stumbled over a hidden pock in the ground.
Anh ấy vấp phải một vết sẹo ẩn trong lòng đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay