the groom decided to poodle the dog's coat for the upcoming show.
Người thợ cạo đã quyết định làm đẹp bộ lông của con chó cho buổi trình diễn sắp tới.
most professional groomers know exactly how to poodle a dog's fur correctly.
Hầu hết các thợ cạo chuyên nghiệp đều biết chính xác cách làm đẹp bộ lông của chó một cách đúng đắn.
she spent hours trying to poodle her pet's hair for the competition.
Cô ấy đã dành hàng giờ đồng hồ để làm đẹp bộ lông của thú cưng cho cuộc thi.
the standard poodle is known for its intelligence and elegant appearance.
Chó poodle tiêu chuẩn nổi tiếng với sự thông minh và vẻ ngoài thanh lịch.
they decided to adopt a toy poodle from the local animal shelter.
Họ đã quyết định nhận nuôi một chú chó poodle cỡ nhỏ từ trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
a well-groomed poodle requires regular brushing and professional care.
Một chú chó poodle được chăm sóc cẩn thận cần được chải lông thường xuyên và được chăm sóc chuyên nghiệp.
she enjoys walking her poodle through the park every morning.
Cô ấy thích đi dạo cùng chú chó poodle của mình trong công viên mỗi sáng.
the miniature poodle is a popular choice for families with children.
Chó poodle cỡ nhỏ là lựa chọn phổ biến cho các gia đình có trẻ em.
he taught his poodle to perform several impressive tricks.
Anh ấy đã dạy chú chó poodle của mình thực hiện một số trò chơi ấn tượng.
the poodle puppy was energetic and loved playing with toys.
Chú chó poodle con rất năng động và thích chơi đùa với đồ chơi.
regular grooming is essential to keep a poodle's coat healthy.
Việc chải lông định kỳ là rất cần thiết để giữ cho bộ lông của chó poodle khỏe mạnh.
the champion poodle won first prize at the prestigious dog show.
Chú chó poodle vô địch đã giành giải nhất tại cuộc thi chó danh giá.
the groom decided to poodle the dog's coat for the upcoming show.
Người thợ cạo đã quyết định làm đẹp bộ lông của con chó cho buổi trình diễn sắp tới.
most professional groomers know exactly how to poodle a dog's fur correctly.
Hầu hết các thợ cạo chuyên nghiệp đều biết chính xác cách làm đẹp bộ lông của chó một cách đúng đắn.
she spent hours trying to poodle her pet's hair for the competition.
Cô ấy đã dành hàng giờ đồng hồ để làm đẹp bộ lông của thú cưng cho cuộc thi.
the standard poodle is known for its intelligence and elegant appearance.
Chó poodle tiêu chuẩn nổi tiếng với sự thông minh và vẻ ngoài thanh lịch.
they decided to adopt a toy poodle from the local animal shelter.
Họ đã quyết định nhận nuôi một chú chó poodle cỡ nhỏ từ trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
a well-groomed poodle requires regular brushing and professional care.
Một chú chó poodle được chăm sóc cẩn thận cần được chải lông thường xuyên và được chăm sóc chuyên nghiệp.
she enjoys walking her poodle through the park every morning.
Cô ấy thích đi dạo cùng chú chó poodle của mình trong công viên mỗi sáng.
the miniature poodle is a popular choice for families with children.
Chó poodle cỡ nhỏ là lựa chọn phổ biến cho các gia đình có trẻ em.
he taught his poodle to perform several impressive tricks.
Anh ấy đã dạy chú chó poodle của mình thực hiện một số trò chơi ấn tượng.
the poodle puppy was energetic and loved playing with toys.
Chú chó poodle con rất năng động và thích chơi đùa với đồ chơi.
regular grooming is essential to keep a poodle's coat healthy.
Việc chải lông định kỳ là rất cần thiết để giữ cho bộ lông của chó poodle khỏe mạnh.
the champion poodle won first prize at the prestigious dog show.
Chú chó poodle vô địch đã giành giải nhất tại cuộc thi chó danh giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay