podetium

[Mỹ]/pəʊˈdiːtiəm/
[Anh]/poʊˈdiːʌm/

Dịch

n. một cấu trúc giống như cuống hoặc thân.
Word Forms
số nhiềupodetiums

Cụm từ & Cách kết hợp

podetium base

cơ sở thể chồi

podetium structure

cấu trúc thể chồi

podetium height

chiều cao thể chồi

podetium type

loại thể chồi

podetium layer

lớp thể chồi

podetium growth

sự phát triển của thể chồi

podetium form

dạng thể chồi

podetium analysis

phân tích thể chồi

podetium feature

đặc điểm của thể chồi

podetium example

ví dụ về thể chồi

Câu ví dụ

podetium is essential for plant growth.

podetium rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật.

the study focused on the role of podetium in photosynthesis.

nghiên cứu tập trung vào vai trò của podetium trong quá trình quang hợp.

scientists discovered a new species of podetium.

các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài podetium mới.

podetium can be found in various ecosystems.

podetium có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.

understanding podetium helps in ecological research.

hiểu biết về podetium giúp ích cho nghiên cứu sinh thái.

podetium plays a key role in nutrient cycling.

podetium đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.

researchers are studying the genetic makeup of podetium.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thành phần di truyền của podetium.

podetium adaptations allow survival in harsh environments.

các thích ứng của podetium cho phép chúng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

many animals rely on podetium for food.

nhiều động vật phụ thuộc vào podetium để lấy thức ăn.

podetium diversity contributes to ecosystem stability.

sự đa dạng của podetium góp phần vào sự ổn định của hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay