pogonia

[Mỹ]/pəˈɡəʊ.ni.ə/
[Anh]/pəˈɡoʊ.ni.ə/

Dịch

n. một loại phong lan, đặc biệt đề cập đến chi Pogonia
Các dạng của từ
số nhiềupogonias

Cụm từ & Cách kết hợp

pogonia species

loài pogonia

pogonia habitat

môi trường sống của pogonia

pogonia orchid

lan pogonia

pogonia conservation

bảo tồn pogonia

pogonia genus

chi pogonia

pogonia flowers

hoa pogonia

pogonia growth

sự phát triển của pogonia

pogonia care

chăm sóc pogonia

pogonia research

nghiên cứu về pogonia

pogonia environment

môi trường của pogonia

Câu ví dụ

pogonia is a genus of orchids.

pogonia là một chi của các loài hoa lan.

many species of pogonia are found in wetlands.

nhiều loài pogonia được tìm thấy ở vùng đất ngập nước.

pogonia plants require specific growing conditions.

cây pogonia cần những điều kiện sinh trưởng cụ thể.

the pogonia flower has a unique appearance.

hoa pogonia có vẻ ngoài độc đáo.

conservation efforts are important for pogonia species.

những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với các loài pogonia.

pogonia can be found in various habitats.

pogonia có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

botanists study pogonia for its ecological significance.

các nhà thực vật học nghiên cứu pogonia vì ý nghĩa sinh thái của nó.

growing pogonia requires patience and knowledge.

trồng pogonia đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức.

pogonia is often used in ornamental gardening.

pogonia thường được sử dụng trong làm vườn cảnh quan.

understanding pogonia's life cycle is essential for cultivation.

hiểu vòng đời của pogonia là điều cần thiết để trồng trọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay