pointedness

[Mỹ]/ˈpɔɪntɪdnəs/
[Anh]/ˈpɔɪntɪdnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc nhọn hoặc sắc; sự nhấn mạnh hoặc cường độ trong biểu đạt

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp pointedness

độ nhọn sắc nét

extreme pointedness

độ nhọn cực độ

inherent pointedness

độ nhọn vốn có

notable pointedness

độ nhọn đáng chú ý

remarkable pointedness

độ nhọn đáng kể

geometric pointedness

độ nhọn hình học

subtle pointedness

độ nhọn tinh tế

visual pointedness

độ nhọn trực quan

delicate pointedness

độ nhọn nhẹ nhàng

abstract pointedness

độ nhọn trừu tượng

Câu ví dụ

the pointedness of the mountain peak was breathtaking.

Độ nhọn của đỉnh núi thật ngoạn mục.

her pointedness in conversation often made people uncomfortable.

Tính thẳng thắn trong cuộc trò chuyện của cô ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the pointedness of his remarks was intentional.

Tính sắc sảo trong lời nhận xét của anh ấy là có chủ ý.

pointedness can be an effective tool in debates.

Tính sắc sảo có thể là một công cụ hiệu quả trong các cuộc tranh luận.

she appreciated the pointedness of the critique.

Cô ấy đánh giá cao tính sắc sảo của lời phê bình.

the pointedness of the design drew everyone's attention.

Tính nhọn của thiết kế đã thu hút sự chú ý của mọi người.

his pointedness in feedback helped improve the project.

Tính thẳng thắn trong phản hồi của anh ấy đã giúp cải thiện dự án.

the pointedness of the argument highlighted the issue.

Tính sắc sảo của lập luận đã làm nổi bật vấn đề.

she spoke with a pointedness that left no room for doubt.

Cô ấy nói với một sự sắc sảo không để lại chỗ cho nghi ngờ.

pointedness in art can evoke strong emotions.

Tính sắc sảo trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay