sharp pointedness
độ nhọn sắc nét
extreme pointedness
độ nhọn cực độ
inherent pointedness
độ nhọn vốn có
notable pointedness
độ nhọn đáng chú ý
remarkable pointedness
độ nhọn đáng kể
geometric pointedness
độ nhọn hình học
subtle pointedness
độ nhọn tinh tế
visual pointedness
độ nhọn trực quan
delicate pointedness
độ nhọn nhẹ nhàng
abstract pointedness
độ nhọn trừu tượng
the pointedness of the mountain peak was breathtaking.
Độ nhọn của đỉnh núi thật ngoạn mục.
her pointedness in conversation often made people uncomfortable.
Tính thẳng thắn trong cuộc trò chuyện của cô ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the pointedness of his remarks was intentional.
Tính sắc sảo trong lời nhận xét của anh ấy là có chủ ý.
pointedness can be an effective tool in debates.
Tính sắc sảo có thể là một công cụ hiệu quả trong các cuộc tranh luận.
she appreciated the pointedness of the critique.
Cô ấy đánh giá cao tính sắc sảo của lời phê bình.
the pointedness of the design drew everyone's attention.
Tính nhọn của thiết kế đã thu hút sự chú ý của mọi người.
his pointedness in feedback helped improve the project.
Tính thẳng thắn trong phản hồi của anh ấy đã giúp cải thiện dự án.
the pointedness of the argument highlighted the issue.
Tính sắc sảo của lập luận đã làm nổi bật vấn đề.
she spoke with a pointedness that left no room for doubt.
Cô ấy nói với một sự sắc sảo không để lại chỗ cho nghi ngờ.
pointedness in art can evoke strong emotions.
Tính sắc sảo trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay