| số nhiều | poissons |
poisson ratio
tỷ số Poisson
poisson distribution
phân phối Poisson
poisson process
tiến trình Poisson
poisson equation
phương trình Poisson
poisson ratio
tỷ số Poisson
poisson distribution
phân phối Poisson
poisson process
tiến trình Poisson
poisson equation
phương trình Poisson
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay