poisson

[Mỹ]/pwa:sɔn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Poisson - một loại phân phối rời rạc trong lý thuyết xác suất.
Word Forms
số nhiềupoissons

Cụm từ & Cách kết hợp

poisson ratio

tỷ số Poisson

poisson distribution

phân phối Poisson

poisson process

tiến trình Poisson

poisson equation

phương trình Poisson

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay