pokers

[Mỹ]/ˈpəʊkəz/
[Anh]/ˈpoʊkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ xới lửa (số nhiều của poker); bài chơi; trò chơi poker; tư thế thẳng đứng (thường chỉ về một người)

Cụm từ & Cách kết hợp

poker chips

ván bài poker

poker night

đêm chơi poker

poker face

biểu cảm poker

poker game

trò chơi poker

poker table

bàn poker

poker players

người chơi poker

poker hands

tài poker

poker rules

luật chơi poker

poker strategy

chiến lược poker

poker tournament

giải đấu poker

Câu ví dụ

he enjoys playing pokers with his friends on weekends.

anh ấy thích chơi poker với bạn bè vào cuối tuần.

she won a large sum of money at the pokers table last night.

cô ấy đã thắng được một số tiền lớn tại bàn poker vào đêm qua.

many people gather at the casino to play pokers.

rất nhiều người tụ tập tại sòng bạc để chơi poker.

learning the rules of pokers can be quite challenging.

học luật chơi poker có thể khá là thử thách.

he has a talent for reading other players during pokers.

anh ấy có tài đọc được những người chơi khác khi chơi poker.

they often host pokers nights at their house.

họ thường xuyên tổ chức các buổi tối chơi poker tại nhà.

she is known as a skilled pokers player in her circle.

cô ấy nổi tiếng là một người chơi poker giỏi trong vòng bạn bè.

he lost his patience while playing pokers for hours.

anh ấy mất kiên nhẫn khi chơi poker trong nhiều giờ.

there are various strategies to win at pokers.

có nhiều chiến lược khác nhau để chiến thắng trong poker.

she always keeps a poker face during the game.

cô ấy luôn giữ vẻ mặt poker trong suốt trò chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay