polarographies

[Mỹ]/ˌpəʊləˈrɒɡrəfiz/
[Anh]/ˌpoʊləˈrɑːɡrəfiz/

Dịch

n.một phương pháp phân tích các chất hóa học thông qua các tính chất điện của chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced polarographies

phân cực đồ tiên tiến

polarographies techniques

kỹ thuật phân cực đồ

polarographies analysis

phân tích phân cực đồ

polarographies methods

phương pháp phân cực đồ

polarographies applications

ứng dụng của phân cực đồ

modern polarographies

phân cực đồ hiện đại

classical polarographies

phân cực đồ cổ điển

polarographies research

nghiên cứu về phân cực đồ

electrochemical polarographies

phân cực đồ điện hóa

quantitative polarographies

phân cực đồ định lượng

Câu ví dụ

polarographies are essential for analyzing electrochemical reactions.

các phương pháp phân cực là cần thiết để phân tích các phản ứng điện hóa.

researchers use polarographies to study the properties of various substances.

các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp phân cực để nghiên cứu các tính chất của các chất khác nhau.

understanding polarographies can enhance the accuracy of measurements.

hiểu biết về phương pháp phân cực có thể nâng cao độ chính xác của các phép đo.

polarographies provide valuable data in environmental monitoring.

các phương pháp phân cực cung cấp dữ liệu có giá trị trong việc giám sát môi trường.

the application of polarographies in medicine is gaining popularity.

việc ứng dụng phương pháp phân cực trong y học đang ngày càng trở nên phổ biến.

students learn about polarographies in their chemistry courses.

sinh viên học về phương pháp phân cực trong các khóa học hóa học của họ.

polarographies can help detect trace metals in samples.

các phương pháp phân cực có thể giúp phát hiện các kim loại vi lượng trong mẫu.

advanced polarographies are used in research laboratories worldwide.

các phương pháp phân cực tiên tiến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu trên toàn thế giới.

polarographies have revolutionized the field of analytical chemistry.

các phương pháp phân cực đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa học phân tích.

many scientists are exploring new techniques in polarographies.

nhiều nhà khoa học đang khám phá các kỹ thuật mới trong phương pháp phân cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay