polecat

[Mỹ]/'pəʊlkæt/
[Anh]/'pol'kæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chồn hôi; loài mustelid ở Bắc Mỹ.

Câu ví dụ

The polecat is a member of the weasel family.

Chồn polecat là một loài thuộc họ chồn.

The polecat has a distinctive black and white coloration.

Chồn polecat có màu sắc đen trắng đặc trưng.

Polecats are known for their strong odor.

Chồn polecat nổi tiếng với mùi hương mạnh.

The polecat is a skilled hunter.

Chồn polecat là một thợ săn lành nghề.

Polecats are primarily nocturnal animals.

Chồn polecat là loài động vật chủ yếu về đêm.

The polecat preys on small mammals and birds.

Chồn polecat ăn thịt các động vật có vú và chim nhỏ.

Polecats are found in Europe, Asia, and parts of Africa.

Chồn polecat được tìm thấy ở châu Âu, châu Á và một số bộ phận của châu Phi.

The polecat's diet consists mainly of meat.

Chế độ ăn của chồn polecat chủ yếu là thịt.

The polecat is known for its agility and speed.

Chồn polecat nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và tốc độ của nó.

Polecats are solitary animals and are rarely seen in groups.

Chồn polecat là loài động vật sống đơn độc và hiếm khi được nhìn thấy trong các nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay