A keen smell of skunk was left behind.
Một mùi hương skunk nồng nặc còn sót lại.
That was a rotten thing to do, you skunk!
Đó là một điều tồi tệ để làm, đồ khỉ!
be skunked out of a winter vacation
bị mất kỳ nghỉ đông vì bị skunk
The skunk gives off an unpleasant smell when attacked.
Khi bị tấn công, skunk sẽ tỏa ra mùi khó chịu.
Let every man skin his own skunk.
Hãy để mỗi người tự xử lý skunk của mình.
The skunk sprayed a foul odor when it felt threatened.
Khi cảm thấy bị đe dọa, skunk đã phun ra một mùi hôi thối.
I accidentally stepped on a skunk's tail and it sprayed me.
Tôi vô tình dẫm phải đuôi của skunk và nó đã phun tôi.
The skunk's distinctive black and white stripes serve as a warning to predators.
Những sọc đen trắng đặc trưng của skunk có tác dụng cảnh báo các loài săn mồi.
The skunk is known for its ability to release a noxious spray.
Skunk nổi tiếng với khả năng phun ra chất gây hại.
I saw a skunk rummaging through the trash cans last night.
Tôi đã thấy một con skunk lục lọi thùng rác tối qua.
The skunk's odor is so strong that it can be detected from far away.
Mùi của skunk rất mạnh đến mức có thể nhận thấy từ xa.
The skunk is a nocturnal animal, often seen scavenging for food at night.
Skunk là một loài động vật về đêm, thường được nhìn thấy đi tìm thức ăn vào ban đêm.
I accidentally startled a skunk while hiking in the woods.
Tôi vô tình làm skunk giật mình khi đang đi bộ đường dài trong rừng.
The skunk's spray is so pungent that it can cause temporary blindness.
Mũi của skunk rất nồng nặc đến mức có thể gây ra mù tạm thời.
Some animals have developed immunity to the skunk's spray.
Một số loài động vật đã phát triển khả năng miễn dịch với chất phun của skunk.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay