political polemics
đấu tranh chính trị
polemics of science
đấu tranh khoa học
literary polemics
đấu tranh văn học
polemics in media
đấu tranh trong truyền thông
polemics on ethics
đấu tranh về đạo đức
historical polemics
đấu tranh lịch sử
polemics of religion
đấu tranh tôn giáo
polemics in politics
đấu tranh trong chính trị
polemics and debate
đấu tranh và tranh luận
polemics of art
đấu tranh về nghệ thuật
the debate turned into a fierce polemics over the new policy.
cuộc tranh luận đã biến thành một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách mới.
his book is filled with polemics against modern education.
cuốn sách của anh ấy chứa đầy những tranh luận chống lại giáo dục hiện đại.
she enjoys engaging in polemics about political issues.
cô ấy thích tham gia vào những cuộc tranh luận về các vấn đề chính trị.
the article sparked polemics among the readers.
bài viết đã gây ra những cuộc tranh luận gay gắt giữa độc giả.
in academia, polemics can lead to significant discussions.
trong giới học thuật, những cuộc tranh luận có thể dẫn đến những cuộc thảo luận quan trọng.
his polemics were well-received by critics.
những tranh luận của anh ấy được giới phê bình đánh giá cao.
polemics often arise in discussions about ethics.
những cuộc tranh luận thường nảy sinh trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
the polemics surrounding the topic were intense.
những cuộc tranh luận xung quanh chủ đề rất gay gắt.
she wrote a polemics piece criticizing the government's actions.
cô ấy đã viết một bài tranh luận chỉ trích hành động của chính phủ.
polemics can sometimes overshadow the main argument.
đôi khi, những cuộc tranh luận có thể làm lu mờ lập luận chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay