| số nhiều | polemists |
polemist debate
luận chiến của người tranh biện
polemist stance
quan điểm của người tranh biện
polemist argument
lý luận của người tranh biện
polemist view
ý kiến của người tranh biện
polemist position
thái độ của người tranh biện
polemist rhetoric
tu từ của người tranh biện
polemist style
phong cách của người tranh biện
polemist tactics
chiến thuật của người tranh biện
polemist critique
phê bình của người tranh biện
polemist discourse
diễn ngôn của người tranh biện
the polemist challenged the prevailing views in the debate.
nhà biện hộ đã thách thức những quan điểm phổ biến trong cuộc tranh luận.
as a skilled polemist, she often won arguments.
với tư cách là một biện hộ tài ba, cô thường thắng các cuộc tranh luận.
the polemist's sharp words caught everyone’s attention.
những lời lẽ sắc bén của nhà biện hộ đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he was known as a polemist who never backed down.
anh ta được biết đến như một biện hộ không bao giờ lùi bước.
the polemist wrote extensively on controversial topics.
nhà biện hộ đã viết rất nhiều về các chủ đề gây tranh cãi.
in the forum, the polemist stirred up passionate discussions.
trên diễn đàn, nhà biện hộ đã khơi dậy những cuộc thảo luận nhiệt tình.
her reputation as a polemist made her a sought-after speaker.
danh tiếng của cô như một biện hộ đã khiến cô trở thành một diễn giả được tìm kiếm.
the polemist's arguments were both compelling and provocative.
những lập luận của nhà biện hộ vừa thuyết phục vừa khiêu khích.
he often found himself in the role of a polemist.
anh ta thường thấy mình ở vai trò của một biện hộ.
the polemist's insights challenged conventional wisdom.
những hiểu biết sâu sắc của nhà biện hộ đã thách thức những quan điểm truyền thống.
polemist debate
luận chiến của người tranh biện
polemist stance
quan điểm của người tranh biện
polemist argument
lý luận của người tranh biện
polemist view
ý kiến của người tranh biện
polemist position
thái độ của người tranh biện
polemist rhetoric
tu từ của người tranh biện
polemist style
phong cách của người tranh biện
polemist tactics
chiến thuật của người tranh biện
polemist critique
phê bình của người tranh biện
polemist discourse
diễn ngôn của người tranh biện
the polemist challenged the prevailing views in the debate.
nhà biện hộ đã thách thức những quan điểm phổ biến trong cuộc tranh luận.
as a skilled polemist, she often won arguments.
với tư cách là một biện hộ tài ba, cô thường thắng các cuộc tranh luận.
the polemist's sharp words caught everyone’s attention.
những lời lẽ sắc bén của nhà biện hộ đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he was known as a polemist who never backed down.
anh ta được biết đến như một biện hộ không bao giờ lùi bước.
the polemist wrote extensively on controversial topics.
nhà biện hộ đã viết rất nhiều về các chủ đề gây tranh cãi.
in the forum, the polemist stirred up passionate discussions.
trên diễn đàn, nhà biện hộ đã khơi dậy những cuộc thảo luận nhiệt tình.
her reputation as a polemist made her a sought-after speaker.
danh tiếng của cô như một biện hộ đã khiến cô trở thành một diễn giả được tìm kiếm.
the polemist's arguments were both compelling and provocative.
những lập luận của nhà biện hộ vừa thuyết phục vừa khiêu khích.
he often found himself in the role of a polemist.
anh ta thường thấy mình ở vai trò của một biện hộ.
the polemist's insights challenged conventional wisdom.
những hiểu biết sâu sắc của nhà biện hộ đã thách thức những quan điểm truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay