polgars

[Mỹ]/ˈpɒlɡərz/
[Anh]/ˈpoʊlɡərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Polgar

Cụm từ & Cách kết hợp

the polgars

gia đình Polgar

susan polgar

Susan Polgar

judit polgar

Judit Polgar

polgar method

phương pháp Polgar

polgars pioneered

gia đình Polgar đã tiên phong

polgars taught

gia đình Polgar đã dạy

polgars dominate

gia đình Polgar thống trị

polgar legacy

di sản Polgar

polgars excel

gia đình Polgar xuất sắc

polgars winning

gia đình Polgar chiến thắng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay