policymaking committees; policymaking decisions.
các ủy ban hoạch định chính sách; các quyết định hoạch định chính sách
policymaking committees; policymaking decisions.
các ủy ban hoạch định chính sách; các quyết định hoạch định chính sách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay